(3R)-(+)-3-(DIMETHYLAMINO)PYRROLIDINE CAS 132958-72-6
Mô tả ngắn gọn:
Điểm sôi 166°C 760 mmHg (theo nghĩa đen) Khối lượng riêng 0,899 g/mL ở 25°C (theo tài liệu tham khảo). Chỉ số khúc xạ n20/D 1,4650 (theo tài liệu tham khảo) Điểm bắt lửa 125°F Điều kiện bảo quản: trong khí trơ (nitơ hoặc argon) ở nhiệt độ 2–8°C. Hệ số axit (pKa) 9,93 ± 0,10 (Dự đoán). Dạng: Chất lỏng trong suốt Màu sắc: Từ không màu đến vàng nhạt Số CAS: 132958-72-6 Công thức phân tử: C6H14N2 Khối lượng phân tử: 114,19