các sản phẩm

Diafen NN CAS 93-46-9

Mô tả ngắn gọn:

Tên hóa học: Diafen NN

Khối lượng phân tử: 360,4504

Công thức hóa học: C26H20N2

Số CAS: 93-46-9


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Sự miêu tả

DiafenNChi tiết N

Tên hóa học: Diafen NN

Tên gọi khác: Chất chống oxy hóa DNPD; DBNPD; N,N'-Di-2-naphthyl-p-phenylenediamine

Khối lượng phân tử: 360,4504

Công thức hóa học: C26H20N2

Số CAS: 93-46-9

Hình dạng và đặc tính: Bột màu xám nhạt hoặc vàng nhạt

Độ tinh khiết: 97,0%

Diafen NN CAS 93-46-9Thông số kỹ thuật:

Mục Thông số kỹ thuật Kết quả
Vẻ bề ngoài Bột màu xám nhạt hoặc vàng nhạt Xác nhận
Khi bắt đầu tan chảy ≥225℃ 226℃
Tro ≤0,50% 0,13%
Nước ≤0,50% 0,03%
Phần kết luận Kết quả này phù hợp với các tiêu chuẩn của doanh nghiệp.

Diafen NN CAS 93-46-9Đặc tính hiệu suất:

Chủ yếu được sử dụng làm chất chống oxy hóa cho cao su, mủ cao su và nhựa.

DNP là chất ức chế chống oxy hóa phá vỡ chuỗi, đồng thời là chất tạo phức kim loại, có khả năng chịu nhiệt và chống lão hóa tuyệt vời, cũng như chống lại đồng, mangan và các kim loại có hại khác. Có chức năng chống tia UV trong SBR. Không ảnh hưởng đến độ ổn định của latex, không gây tăng độ nhớt. Có tác dụng hoạt hóa thiazole. Thích hợp để thêm vào cao su tự nhiên, cao su tổng hợp và các sản phẩm latex.

Nó chủ yếu được sử dụng như một chất chống oxy hóa cho cao su, mủ cao su và nhựa. Chất chống lão hóa DNP không chỉ là chất ức chế đứt gãy chuỗi mà còn là chất tạo phức kim loại, có khả năng chịu nhiệt tuyệt vời, khả năng chống lão hóa tự nhiên và khả năng chống lại các kim loại có hại như đồng và mangan.

Được sử dụng trong sản xuất dây lốp, cáp, băng thun và các sản phẩm cao su công nghiệp khác, các sản phẩm từ mủ cao su (như vật tư y tế, cao su dán, v.v.).

Đóng gói:

25 KG/Bao; Có thể tùy chỉnh theo nhu cầu của khách hàng.

Cửa hàng:

Nên bảo quản ở nơi sạch sẽ, khô ráo và thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và mưa.

Hạn sử dụng:

Hai năm kể từ ngày sản xuất


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.