N-Dodecyl 1,3-propanediamines (DA12) CAS No. 5538-95-4
N-Dodecyl 1,3-propanediamines (DA12)
Số CAS: 5538-95-4
Tên thương mại:DA12
Từ đồng nghĩa:
3-(Dodecylamino)propylamine;
Laurylaminopropylamine
Của cải:
N-Dodecyl 1,3-propanediaminesCó thể tổng hợp các chất hoạt động bề mặt không ion bằng etylen oxit và propylen oxit.
N-Dodecyl 1,3-propanediaminesĐược sử dụng như chất nhũ hóa nhựa đường.
N-Dodecyl 1,3-propanediaminesĐây là phương pháp tuyển nổi khoáng sản. Nó có tác dụng đặc biệt đối với quặng phosphat và các khoáng sản khác.
N-Dodecyl 1,3-propanediaminesNó cũng có thể được sử dụng làm chất bôi trơn xích và được sử dụng trong ngành công nghiệp phụ gia bôi trơn.
N-Dodecyl 1,3-propanediaminesNó được sử dụng như một chất phân tán sắc tố trong ngành công nghiệp sản xuất sắc tố.
Thông số kỹ thuật:
| Mục | Mục lục |
| Vẻ bề ngoài | Vui lòng gọi điện để biết thêm thông tin chi tiết. |
| Nội dung % | Vui lòng gọi điện để biết thêm thông tin chi tiết. |
| Tổng giá trị amin | Vui lòng gọi điện để biết thêm thông tin chi tiết. |
| Màu sắc | Vui lòng gọi điện để biết thêm thông tin chi tiết. |
| Nước % | Vui lòng gọi điện để biết thêm thông tin chi tiết. |
Đóng gói và bảo quản:
160KG/thùng. Bảo quản trong vòng một năm ở nhiệt độ phòng, nơi thoáng mát, tránh ẩm và ánh nắng trực tiếp.
Bảo vệ an toàn:
N-Dodecyl 1,3-propanediamines là một chất trung gian trong tổng hợp hóa học. Tránh tiếp xúc với mắt và da. Nếu tiếp xúc, hãy rửa ngay bằng nước và đến gặp bác sĩ.
Từ khóa:
N-Dodecyl 1,3-propanediamines, DA12
Giới thiệu:
Propylamine, với công thức hóa học C3H9N, là một chất lỏng không màu và dễ bay hơi. Nó có thể hòa tan trong nhiều dung môi khác nhau như nước, etanol, ete, benzen và các dung môi hữu cơ khác. Tỷ trọng riêng của nó là 0,7, nhẹ hơn nước. Propylamine có phạm vi dễ cháy từ 2% đến 10% trong không khí và dễ bắt lửa. Nó có điểm sôi là 120°F (48°C), điểm chớp cháy là 35°F (37°C) và nhiệt độ bắt lửa là 604°F (317°C). Mật độ hơi của nó là 2, nặng hơn không khí, và có thể tạo thành hỗn hợp nổ khi kết hợp với không khí. Nó có thể cháy và ăn mòn, gây kích ứng da và mô. Công dụng chính của nó là làm chất trung gian hóa học và thuốc thử trong phòng thí nghiệm.
Ứng dụng:
Propylamine được sử dụng làm chất trung gian trong nhiều phản ứng hữu cơ. Nó đã được sử dụng trong quá trình tổng hợp tinh thể đơn của ferrierit silic.
1-Propylamine được sử dụng trong phân tích hóa học và để sản xuất các hóa chất khác, được dùng làm dung môi trong tổng hợp hữu cơ. Nó cũng được sử dụng làm chất hoàn thiện cho dược phẩm, sơn, cao su, sợi, dệt may và nhựa. Ngoài ra, nó còn có thể được sử dụng làm phụ gia và chất bảo quản cho dầu mỏ.





















