tin tức

N,N-dihydroxyethyl-p-methylaniline tồn tại ở dạng chất rắn hoặc chất lỏng không màu đến vàng nhạt. Cụ thể:

Hầu hết các mô tả đều cho thấy N,N-dihydroxyethyl-p-methylaniline thường ở dạng không màu đến vàng nhạt.
Về hình thức, nó có thể ở dạng rắn, chẳng hạn như tinh thể khối hoặc bột tinh thể, hoặc ở dạng lỏng.
Hợp chất này có thể hòa tan trong nhiều loại dung môi hữu cơ, nhưng lại khó tan trong nước.

Tóm lại, N,N-dihydroxyethyl-p-methylaniline có thể tồn tại ở dạng rắn hoặc lỏng trong điều kiện bình thường, và dạng cụ thể có thể khác nhau tùy thuộc vào độ tinh khiết, phương pháp xử lý và điều kiện bảo quản.

N,N-dihydroxyethyl-p-methylaniline có phạm vi ứng dụng rộng rãi, chủ yếu bao gồm làm chất trung gian trong sản xuất thuốc nhuộm, chất trung gian trong dược phẩm, chất xúc tiến nhựa không bão hòa, và được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và lĩnh vực vật liệu tổng hợp.

Chất trung gian trong sản xuất thuốc nhuộm và dược phẩm: N,N-dihydroxyethyl-p-methylaniline được sử dụng rộng rãi làm chất trung gian tổng hợp cho thuốc nhuộm và dược phẩm do cấu trúc hóa học đặc biệt của nó. Trong ngành công nghiệp thuốc nhuộm, nó giúp tổng hợp và ổn định thuốc nhuộm; trong lĩnh vực dược phẩm, nó là nguyên liệu quan trọng để tổng hợp thuốc kháng khuẩn, thuốc chống ung thư, v.v.

Chất xúc tiến nhựa không bão hòa: Hợp chất này cũng thường được sử dụng làm chất xúc tiến đóng rắn cho nhựa không bão hòa, giúp đẩy nhanh quá trình đóng rắn của nhựa và nâng cao hiệu quả sản xuất.

Ngành công nghiệp mỹ phẩm: Trong ngành mỹ phẩm, N,N-dihydroxyethyl-p-methylaniline có thể được sử dụng như một chất chống oxy hóa và chất ổn định để ức chế hiệu quả quá trình oxy hóa dầu trong mỹ phẩm, kéo dài thời hạn sử dụng và điều chỉnh độ pH của mỹ phẩm, giúp chúng phù hợp hơn với da người.

Lĩnh vực vật liệu tổng hợp: Ngoài ra, nó còn được sử dụng làm chất trung gian cho các vật liệu tổng hợp, chẳng hạn như để sản xuất nước tự đông cứng cho khay nha khoa, kính acrylic, keo đông cứng ở nhiệt độ phòng và các loại keo kết cấu acrylic khác nhau.

Tóm lại, N,N-dihydroxyethyl-p-methylaniline đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp như hóa chất, y học, thuốc nhuộm, mỹ phẩm và vật liệu tổng hợp nhờ các đặc tính hóa học độc đáo và phạm vi ứng dụng rộng rãi.

微信图片_20241206091229

Tính chất hóa học của 2,2′-(P-TOLYLIMINO)DIETHANOL
Điểm nóng chảy 49-53 °C (theo tài liệu tham khảo)
Điểm sôi 338-340 °C (theo tài liệu tham khảo)
Mật độ 1,0654 (ước tính sơ bộ)
Áp suất hơi 0 Pa ở 25℃
Chỉ số khúc xạ 1,5330 (ước tính)
Fp >230 °F
Nhiệt độ bảo quản: Môi trường khí trơ, Nhiệt độ phòng
Độ hòa tan: Hòa tan trong Methanol
từ dạng bột thành cục rồi thành chất lỏng trong suốt
pKa 14,33±0,10 (Dự đoán)
Màu sắc: Trắng hoặc không màu đến vàng đến cam
Độ hòa tan trong nước: 19,8 g/L ở 20℃
BRN 2099156
InChIKey JUVSRZCUMWZBFK-UHFFFAOYSA-N
LogP 2 ở 35℃
Tài liệu tham khảo cơ sở dữ liệu CAS 3077-12-1 (Tài liệu tham khảo cơ sở dữ liệu CAS)
Hệ thống đăng ký chất của EPA Ethanol, 2,2′-[(4-methylphenyl)imino]bis- (3077-12-1)

微信图片_20240726132931

Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP MIT-IVY

Khu công nghiệp hóa chất, 69 đường Guozhuang, huyện Yunlong, thành phố Từ Châu, tỉnh Giang Tô, Trung Quốc 221100

ĐT: 0086- 15252035038 FAX: 0086-0516-83769139

WHATSAPP:0086- 15252035038   EMAIL: INFO@MIT-IVY.COM PURCHASE@MIT-IVY.COM

 

 


Thời gian đăng bài: 23/01/2026