tin tức

N,N-dihydroxyethyl-p-methylaniline tồn tại ở dạng chất rắn không màu đến vàng nhạt hoặc chất lỏng màu vàng nhạt đến nâu vàng. Cụ thể, nó cũng có thể xuất hiện dưới dạng bột tinh thể màu trắng đến hơi vàng, hoặc tinh thể khối màu vàng nhạt. Chất này tan được trong nhiều loại dung môi hữu cơ, nhưng khó tan trong nước.

N,N-dihydroxyethyl-p-methylaniline có phạm vi ứng dụng rộng rãi, chủ yếu bao gồm các khía cạnh sau:

1. Các chất trung gian trong quá trình sản xuất thuốc nhuộm:
Do cấu trúc của nó chứa các nhóm phenolic và ethyl, nó có thể mang lại độ hòa tan và độ ổn định tốt cho thuốc nhuộm, vì vậy nó đã trở thành một chất trung gian quan trọng cho việc tổng hợp nhiều loại thuốc nhuộm sắc ký và được sử dụng rộng rãi trong phân tích nhuộm, kính hiển vi nhuộm và các lĩnh vực khác.

2. Các chất trung gian dược phẩm:
Trong nghiên cứu và phát triển dược phẩm, N,N-dihydroxyethyl-p-methylaniline là một chất trung gian quan trọng trong quá trình tổng hợp một số loại thuốc chống bệnh, chẳng hạn như butacyclovir (một loại thuốc kháng virus) và một số loại thuốc chống ung thư, cung cấp nguyên liệu thô quan trọng cho nghiên cứu và phát triển dược phẩm. Đồng thời, nó cũng có thể được sử dụng như một chất ổn định và chất chống oxy hóa cho thuốc để cải thiện độ ổn định và hiệu quả của thuốc.

3. Ngành công nghiệp chất kết dính:
Là một chất tăng độ bám dính, nó có thể cải thiện độ bám dính và độ nhớt của chất kết dính, từ đó nâng cao hiệu suất của chất kết dính. Nó được sử dụng rộng rãi trong dán gỗ, dán vải, dán giấy và các quy trình khác.

4. Ngành công nghiệp mỹ phẩm:
Trong ngành mỹ phẩm, N,N-dihydroxyethyl-p-methylaniline có thể được sử dụng như một chất chống oxy hóa và chất ổn định để ức chế hiệu quả quá trình oxy hóa dầu trong mỹ phẩm, kéo dài thời hạn sử dụng của mỹ phẩm và điều chỉnh độ pH của mỹ phẩm sao cho phù hợp hơn với độ pH của da người, giảm kích ứng da.

Ngoài ra, N,N-dihydroxyethyl-p-methylaniline cũng có thể được sử dụng để tổng hợp nhiều loại nhựa, chất phủ, mực in, v.v. nhằm cải thiện hiệu suất của các sản phẩm này, chẳng hạn như tăng độ cứng, khả năng chống mài mòn, khả năng chống ăn mòn, v.v., và có thể được sử dụng như một chất xúc tác và chất khởi đầu để thúc đẩy các phản ứng hóa học.

微信图片_20241206091229

Tính chất hóa học của 2,2′-(P-TOLYLIMINO)DIETHANOL
Điểm nóng chảy 49-53 °C (theo tài liệu tham khảo)
Điểm sôi 338-340 °C (theo tài liệu tham khảo)
Mật độ 1,0654 (ước tính sơ bộ)
Áp suất hơi 0 Pa ở 25℃
Chỉ số khúc xạ 1,5330 (ước tính)
Fp >230 °F
Nhiệt độ bảo quản: Môi trường khí trơ, Nhiệt độ phòng
Độ hòa tan: Hòa tan trong Methanol
pKa 14,33±0,10 (Dự đoán)
từ dạng bột thành cục rồi thành chất lỏng trong suốt
Màu sắc: Trắng hoặc không màu đến vàng đến cam
Độ hòa tan trong nước: 19,8 g/L ở 20℃
BRN 2099156
InChIKey JUVSRZCUMWZBFK-UHFFFAOYSA-N
LogP 2 ở 35℃
Tài liệu tham khảo cơ sở dữ liệu CAS 3077-12-1 (Tài liệu tham khảo cơ sở dữ liệu CAS)
Hệ thống đăng ký chất của EPA Ethanol, 2,2′-[(4-methylphenyl)imino]bis- (3077-12-1)

微信图片_20240726132931

Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP MIT-IVY

Khu công nghiệp hóa chất, 69 đường Guozhuang, huyện Yunlong, thành phố Từ Châu, tỉnh Giang Tô, Trung Quốc 221100

ĐT: 0086- 17363307174 FAX: 0086-0516-83666375

WHATSAPP:0086- 17363307174 EMAIL: Kevin@MIT-IVY.COM


Thời gian đăng bài: 06/12/2024