tin tức

Diisopropyl ether

Tính chất hóa học:

Chất lỏng không màu, dạng khí, dễ cháy, có độ bay hơi trung bình, có mùi ete đặc trưng. Nó có thể tạo thành hỗn hợp đẳng phí với nước, rượu isopropyl, axeton, axetonitril và etanol.

Mục đích:

Diisopropyl ether là dung môi tốt cho dầu và mỡ động vật, thực vật và khoáng chất. Nó có thể được sử dụng để chiết xuất nicotin từ thuốc lá. Nó cũng là dung môi tốt cho sáp parafin và nhựa. Trong công nghiệp, diisopropyl ether thường được trộn với các dung môi khác để sử dụng trong các sản phẩm gốc parafin. Quá trình khử sáp dầu. Là một dung môi, nó cũng được sử dụng trong dược phẩm, hóa chất không khói, chất phủ và làm sạch sơn. Diisopropyl ether có chỉ số octan cao và đặc tính chống đông và có thể được sử dụng làm chất pha trộn xăng. Sản phẩm này dễ tạo thành peroxit và phát nổ khi lắc. Para-benzylaminophenol thường được thêm vào làm chất ổn định. Tác dụng gây mê của diisopropyl ether nhẹ hơn so với diethyl ether, nhưng thời gian gây mê kéo dài hơn.

Phương pháp sản xuất: Trong công nghiệp, isopropyl ether có thể được thu hồi từ sản phẩm phụ của rượu isopropyl được tạo ra từ quá trình hydrat hóa propylene với axit sulfuric. Propylene phản ứng với axit sulfuric tạo thành isopropyl hydrosulfat, sau đó được thủy phân thành rượu isopropyl. Trong quá trình phản ứng, isopropyl hydrosulfat và propylene tiếp tục phản ứng tạo thành diisopropyl sulfat, chất này phản ứng với rượu isopropyl tạo thành isopropyl hydrosulfat và diisopropyl ether. Sau phản ứng hydrat hóa với axit sulfuric, nguyên liệu được tách bằng hơi nước trong tháp hấp phụ để giải phóng rượu isopropyl và diisopropyl ether từ dung dịch axit. Sau đó, thông qua quá trình chưng cất, diisopropyl ether được thu được đầu tiên từ đỉnh tháp. Trong phòng thí nghiệm, isopropyl ether có thể được thu được bằng cách khử nước rượu isopropyl với axit sulfuric, hoặc bằng cách hydro hóa rượu isopropyl và acetone. Nó cũng có thể được tạo thành bằng phản ứng ngưng tụ xúc tác giữa rượu isopropyl và propylene. Diisopropyl ether cũng có thể được sản xuất bằng phương pháp nhựa trao đổi ion.

微信图片_20240910115216

thiên nhiên

CAS số 108-20-3

Công thức phân tử C6H14O

Khối lượng phân tử 102,17

Mã số EINECS: 203-560-6

Điểm nóng chảy -85,5°C

Điểm sôi 68-69°C (theo tài liệu tham khảo).

Khối lượng riêng 0,725 g/mL ở 25°C (theo tài liệu tham khảo).

Mật độ hơi nước 3,5 (so với không khí)

Áp suất hơi 120 mmHg (20 °C)

Điểm chớp cháy −29°F

Điều kiện bảo quản: Bảo quản dưới +30°C.

Độ hòa tan 3,11g/l Dạng lỏng Màu APHA: ≤25

Độ phân cực tương đối 2.2 Mùi (Odor) Ngọt, hơi cay;

có vị cay đặc trưng; mùi giống như ete.

108-20-3

Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP MIT-IVY

Khu công nghiệp hóa chất, 69 đường Guozhuang, huyện Yunlong, thành phố Từ Châu, tỉnh Giang Tô, Trung Quốc 221100

ĐT: 0086-15252035038Số fax: 0086-0516-83666375

WHATSAPP: 0086-15252035038    EMAIL:INFO@MIT-IVY.COM

10mit-ivy industry008613805212761

 


Thời gian đăng bài: 10/09/2024