tin tức

 

Trong số các vật liệu polymer, các ứng dụng cụ thể của LMA (lauryl methacrylate) chủ yếu được thể hiện ở các khía cạnh sau:

 

Vật liệu polyme tổng hợp: Là một monome quan trọng, LMA có thể được đồng trùng hợp với các monome khác như metyl metacrylat (MMA), butyl acrylat (BA), v.v., để điều chế các vật liệu polyme có tính chất tuyệt vời. Những vật liệu này có những ưu điểm vượt trội về tính chất vật lý, độ ổn định hóa học, hiệu suất gia công, v.v., và được sử dụng rộng rãi trong sơn phủ, chất kết dính, nhựa, cao su và các lĩnh vực khác.
Cải thiện tính chất vật liệu: Bằng cách điều chỉnh hàm lượng LMA trong copolyme, các tính chất của polyme có thể được cải thiện đáng kể. Ví dụ, tăng hàm lượng LMA có thể cải thiện khả năng chống chịu thời tiết, chống thấm nước, chống ô nhiễm, v.v. của polyme, làm cho nó phù hợp hơn cho các công trình ngoài trời, các bộ phận ô tô, vỏ sản phẩm điện tử, v.v.
Biến đổi chức năng: LMA cũng có thể được đồng trùng hợp hoặc biến đổi bằng phương pháp ghép với các monome chức năng khác để tạo cho vật liệu polyme chức năng đặc biệt. Ví dụ, bằng cách đồng trùng hợp LMA với các monome chứa flo, có thể điều chế các vật liệu polyme có năng lượng bề mặt thấp và chức năng tự làm sạch; bằng cách đồng trùng hợp LMA với các monome hoạt tính sinh học, có thể điều chế các vật liệu polyme y sinh.

Liên kết ngang và đóng rắn: Trong quá trình chế tạo vật liệu polymer, LMA cũng có thể được sử dụng như một chất liên kết ngang. Thông qua các phản ứng liên kết ngang với các monome hoặc polymer khác, nó tạo thành cấu trúc mạng lưới ba chiều và cải thiện độ bền, độ cứng và khả năng chịu nhiệt của vật liệu.
Tóm lại, LMA được sử dụng rộng rãi trong vật liệu polymer và là một trong những nguyên liệu thô không thể thiếu trong hóa học và khoa học vật liệu hiện đại. Thông qua thiết kế công thức hợp lý và kiểm soát quy trình, có thể điều chế các vật liệu polymer với nhiều đặc tính ưu việt khác nhau để đáp ứng nhu cầu của các lĩnh vực khác nhau.

99-08-1

Tính chất hóa học của Dodecyl Methacrylate
Điểm nóng chảy -7 °C (theo tài liệu tham khảo)
Điểm sôi 142 °C/4 mmHg (theo tài liệu tham khảo)
Mật độ 0,868 g/mL ở 25 °C (theo tài liệu tham khảo).
Áp suất hơi 0,06 Pa ở 20℃
chiết suất n20/D 1,445 (theo tài liệu tham khảo)
Fp >230 °F
Nhiệt độ bảo quản: Môi trường khí trơ, 2-8°C
Độ hòa tan: Cloroform (hơi), Methanol (hơi)
Dạng lỏng
màu vàng nhạt trong suốt
Độ hòa tan trong nước: không tan
BRN 1708160
LogP 6,68 ở 20℃
Tài liệu tham khảo cơ sở dữ liệu CAS 142-90-5 (Tài liệu tham khảo cơ sở dữ liệu CAS)
NIST Chemistry Reference 2-Propenoic acid, 2-methyl-, dodecyl ester(142-90-5)
Hệ thống đăng ký chất của EPA Lauryl methacrylate (142-90-5)

10mit-ivy industry008613805212761

Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP MIT-IVY

Khu công nghiệp hóa chất, 69 đường Guozhuang, huyện Yunlong, thành phố Từ Châu, tỉnh Giang Tô, Trung Quốc 221100

ĐT: 0086- 15252035038 FAX: 0086-0516-83666375

WHATSAPP:0086- 17363307174    EMAIL: purchase@MIT-IVY.COM   info@mit-ivy.com


Thời gian đăng bài: 12/01/2026