Chất tẩy sơn Super Paint Stripper/chất tẩy sơn
Chất tẩy sơn Super Paint Stripper/chất tẩy sơn
Đặc trưng:
Chất tẩy sơn thân thiện với môi trường
Không bị ăn mòn, an toàn khi sử dụng và dễ vận hành.
Không chứa axit, benzen và các chất độc hại khác.
Có thể tái sử dụng bằng cách làm sạch lớp màng sơn và cặn sơn trong dung dịch.
Có thể loại bỏ nhanh chóng các loại sơn phủ như nhựa phenolic, acrylic, epoxy, polyurethane và sơn cao cấp.
Quy trình nộp đơn:
Hình thức: Chất lỏng trong suốt, không màu đến nâu nhạt.
Phương pháp xử lý: Ngâm
Thời gian điều trị: 1-15 phút
Nhiệt độ xử lý: 15-35℃
Xử lý sau cùng: Rửa sạch lớp sơn còn sót lại bằng nước áp lực cao.
Để ý:
1. Các biện pháp phòng ngừa
(1) Nghiêm cấm chạm trực tiếp vào nó mà không có biện pháp bảo vệ an toàn;
(2) Đeo găng tay và kính bảo hộ trước khi sử dụng
(3) Tránh xa nguồn nhiệt, lửa và bảo quản ở nơi râm mát, thoáng khí.
2. Các biện pháp sơ cứu
1. Nếu sản phẩm dính vào da và mắt, hãy rửa ngay bằng nhiều nước. Sau đó, đến gặp bác sĩ càng sớm càng tốt.
2. Uống ngay dung dịch natri cacbonat khoảng 10% nếu lỡ nuốt phải chất tẩy sơn. Sau đó, hãy đến gặp bác sĩ càng sớm càng tốt.
Ứng dụng:
Thép cacbon
Tấm mạ kẽm
Hợp kim nhôm
Hợp kim magie
Đồng, thủy tinh, gỗ và nhựa, v.v.
Đóng gói, lưu trữ và vận chuyển:
Có sẵn loại 200 kg/thùng hoặc 25 kg/thùng
Thời hạn bảo quản: Khoảng 12 tháng trong hộp kín, nơi khô ráo và thoáng mát.
Chất tẩy sơn và chất làm dẻo
Chất tẩy sơn và chất làm dẻo
lời mở đầu
Hiện nay, ngành công nghiệp tẩy sơn ở Trung Quốc phát triển rất nhanh, nhưng vẫn còn một số vấn đề như độc tính cao, hiệu quả tẩy sơn chưa đạt yêu cầu và gây ô nhiễm nghiêm trọng. Sản phẩm chất lượng cao, hàm lượng công nghệ cao và giá trị gia tăng cao còn rất ít. Trong quá trình sản xuất chất tẩy sơn, sáp parafin thường được thêm vào, mặc dù nó có thể ngăn dung môi bay hơi quá nhanh, nhưng sau khi tẩy sơn, sáp parafin thường vẫn còn trên bề mặt vật cần sơn, vì vậy cần phải loại bỏ hoàn toàn sáp parafin. Do điều kiện bề mặt cần sơn khác nhau, việc loại bỏ sáp parafin rất khó khăn, gây ra nhiều bất tiện cho lớp sơn phủ tiếp theo. Ngoài ra, cùng với sự tiến bộ của công nghệ và phát triển xã hội, người dân ngày càng nhận thức rõ hơn về bảo vệ môi trường và có yêu cầu ngày càng cao đối với chất tẩy sơn. Trong nhiều năm, ngành công nghiệp sơn đã cố gắng giảm thiểu việc sử dụng dung môi. Tuy nhiên, dung môi rất quan trọng đối với chất tẩy sơn, do đó việc lựa chọn dung môi là rất quan trọng. Điều 612 của Quy chuẩn kỹ thuật Đức (TRGS) luôn hạn chế việc sử dụng chất tẩy sơn chứa methylene chloride nhằm giảm thiểu nguy hiểm trong công việc. Đặc biệt đáng chú ý là việc các thợ sơn vẫn tiếp tục sử dụng các chất tẩy sơn methylene chloride truyền thống mà không quan tâm đến sự an toàn của môi trường làm việc. Cả hệ thống gốc nước và hệ thống có hàm lượng chất rắn cao đều là những lựa chọn để giảm hàm lượng dung môi và tạo ra sản phẩm an toàn khi sử dụng. Do đó, các chất tẩy sơn gốc nước thân thiện với môi trường và hiệu quả sẽ là hướng đi tương lai cho ngành tẩy sơn. Các chất tẩy sơn công nghệ cao, chất lượng cao với hàm lượng chất rắn cao rất hứa hẹn.
Thu gọn chỉnh sửa đoạn văn này các loại chất tẩy sơn
1) Chất tẩy sơn kiềm
Chất tẩy sơn kiềm thường bao gồm các chất kiềm (thường dùng natri hydroxit, soda ash, thủy tinh lỏng, v.v.), chất hoạt động bề mặt, chất ức chế ăn mòn, v.v., được đun nóng khi sử dụng. Một mặt, chất kiềm xà phòng hóa một số nhóm trong sơn và hòa tan trong nước; mặt khác, hơi nước nóng làm chín lớp màng sơn, khiến nó mất độ bền và giảm độ bám dính vào kim loại, cùng với tác dụng thẩm thấu, thấm sâu và ái lực của chất hoạt động bề mặt, cuối cùng làm cho lớp sơn cũ bị phá hủy và phai màu.
2) Chất tẩy sơn axit.
Chất tẩy sơn axit là chất tẩy sơn được cấu tạo từ các axit mạnh như axit sulfuric đậm đặc, axit clohydric, axit phosphoric và axit nitric. Vì axit clohydric và axit nitric đậm đặc dễ bay hơi và tạo ra sương axit, có tác dụng ăn mòn đối với chất nền kim loại, còn axit phosphoric đậm đặc cần thời gian dài để làm phai màu sơn và cũng có tác dụng ăn mòn đối với chất nền, do đó, ba loại axit trên hiếm khi được sử dụng để làm phai màu sơn. Axit sulfuric đậm đặc phản ứng thụ động hóa với nhôm, sắt và các kim loại khác, do đó sự ăn mòn kim loại rất nhỏ, đồng thời có khả năng khử nước, cacbon hóa và sunfon hóa mạnh các chất hữu cơ và làm cho chúng hòa tan trong nước, vì vậy axit sulfuric đậm đặc thường được sử dụng trong chất tẩy sơn axit.
3) Dung môi tẩy sơn thông thường
Chất tẩy sơn dung môi thông thường được cấu tạo từ hỗn hợp dung môi hữu cơ thông thường và parafin, ví dụ như chất tẩy sơn T-1, T-2, T-3; chất tẩy sơn T-1 được cấu tạo từ ethyl acetate, acetone, ethanol, benzen, parafin; T-2 được cấu tạo từ ethyl acetate, acetone, methanol, benzen và các dung môi khác cùng với parafin; T-3 được cấu tạo từ methylene chloride, plexiglass, ethanol, sáp parafin, v.v., có độc tính thấp và hiệu quả tẩy sơn tốt. Chúng có tác dụng tẩy sơn đối với sơn alkyd, sơn nitro, sơn acrylic và sơn perchloroethylene. Tuy nhiên, dung môi hữu cơ trong loại chất tẩy sơn này dễ bay hơi, dễ cháy và độc hại, vì vậy cần phải sử dụng ở nơi thông thoáng.
4) Dung môi hydrocacbon clo hóa chất tẩy sơn
Dung môi tẩy sơn hydrocarbon clo hóa giải quyết vấn đề tẩy sơn đối với các lớp phủ epoxy và polyurethane, dễ sử dụng, hiệu quả cao và ít ăn mòn kim loại. Thành phần chính của chất tẩy sơn bao gồm: dung môi (chất tẩy sơn truyền thống chủ yếu sử dụng methylene chloride làm dung môi hữu cơ, trong khi chất tẩy sơn hiện đại thường sử dụng các dung môi có điểm sôi cao, chẳng hạn như dimethylaniline, dimethyl sulfoxide, propylene carbonate và N-methyl pyrrolidone, kết hợp với rượu và dung môi thơm, hoặc kết hợp với hệ kiềm hoặc axit ưa nước), dung môi phụ (như methanol, ethanol và isopropyl alcohol, v.v.), chất hoạt hóa (như phenol, axit formic hoặc ethanolamine, v.v.), chất làm đặc (như polyvinyl alcohol, methyl cellulose, ethyl cellulose và silica hun khói, v.v.), chất ức chế bay hơi (như sáp parafin, ping ping, v.v.), chất hoạt động bề mặt (như OP-10, OP-7 và natri alkyl benzen sulfonate, v.v.), chất ức chế ăn mòn, chất thẩm thấu, chất làm ướt và chất tạo độ nhớt.
5) Chất tẩy sơn gốc nước
Tại Trung Quốc, các nhà nghiên cứu đã phát triển thành công một loại chất tẩy sơn gốc nước sử dụng benzyl alcohol thay vì dichloromethane làm dung môi chính. Bên cạnh benzyl alcohol, sản phẩm còn bao gồm chất làm đặc, chất ức chế bay hơi, chất hoạt hóa và chất hoạt động bề mặt. Thành phần cơ bản của nó là (tỷ lệ thể tích): 20%-40% thành phần dung môi và 40%-60% thành phần gốc nước có tính axit với chất hoạt động bề mặt. So với chất tẩy sơn dichloromethane truyền thống, sản phẩm này ít độc hại hơn và có tốc độ tẩy sơn tương đương. Nó có thể loại bỏ sơn epoxy, sơn lót epoxy kẽm vàng, đặc biệt hiệu quả tẩy sơn rất tốt đối với sơn phủ máy bay.
Thu gọn chỉnh sửa đoạn văn này các thành phần chung
1) Dung môi chính
Dung môi chính có thể hòa tan màng sơn thông qua sự thẩm thấu và trương nở phân tử, phá hủy độ bám dính của màng sơn với chất nền và cấu trúc không gian của màng sơn. Vì vậy, benzen, hiđrocacbon, xeton và ete thường được sử dụng làm dung môi chính, trong đó hiđrocacbon là tốt nhất. Dung môi chính là benzen, hiđrocacbon, xeton và ete, và hiđrocacbon là tốt nhất. Chất tẩy sơn dung môi ít độc hại không chứa metylen clorua chủ yếu chứa xeton (pyrrolidon), este (metyl benzoat) và ete rượu (etylen glycol monobutyl ete), v.v. Etylen glycol ete tốt cho nhựa polyme. Etylen glycol ete có độ hòa tan mạnh với nhựa polyme, khả năng thẩm thấu tốt, điểm sôi cao, giá thành rẻ hơn và cũng là một chất hoạt động bề mặt tốt, vì vậy nó đang được nghiên cứu tích cực để sử dụng làm dung môi chính để điều chế chất tẩy sơn (hoặc chất làm sạch) có hiệu quả tốt và nhiều chức năng.
Phân tử benzaldehyde nhỏ, có khả năng thâm nhập mạnh vào chuỗi các đại phân tử, và độ hòa tan trong các chất hữu cơ phân cực cũng rất cao, điều này sẽ làm cho các đại phân tử tăng thể tích và tạo ra ứng suất. Chất tẩy sơn có độc tính thấp và độ bay hơi thấp được điều chế bằng benzaldehyde làm dung môi có thể loại bỏ hiệu quả lớp phủ bột epoxy trên bề mặt chất nền kim loại ở nhiệt độ phòng, và cũng thích hợp để loại bỏ lớp sơn phủ máy bay. Hiệu quả của chất tẩy sơn này tương đương với các chất tẩy sơn hóa học truyền thống (loại methylene chloride và loại kiềm nóng), nhưng ít ăn mòn chất nền kim loại hơn nhiều.
Limonene là một nguyên liệu tốt cho chất tẩy sơn xét từ góc độ nguồn tài nguyên tái tạo. Nó là một dung môi hydrocarbon được chiết xuất từ vỏ cam, vỏ quýt và vỏ chanh. Nó là một dung môi tuyệt vời cho dầu mỡ, sáp và nhựa. Nó có điểm sôi và điểm bắt lửa cao và an toàn khi sử dụng. Dung môi este cũng có thể được sử dụng làm nguyên liệu thô cho chất tẩy sơn. Dung môi este có đặc điểm là độc tính thấp, mùi thơm và không tan trong nước, và chủ yếu được sử dụng làm dung môi cho các chất hữu cơ dầu. Methyl benzoate là đại diện của dung môi este, và nhiều nhà nghiên cứu hy vọng sẽ sử dụng nó trong chất tẩy sơn.
2) Dung môi phụ
Dung môi phụ có thể làm tăng khả năng hòa tan của metyl cellulose, cải thiện độ nhớt và độ ổn định của sản phẩm, đồng thời phối hợp với các phân tử dung môi chính để thẩm thấu vào màng sơn, giảm độ bám dính giữa màng sơn và bề mặt nền, từ đó đẩy nhanh tốc độ tẩy sơn. Nó cũng có thể giảm lượng dung môi chính cần dùng và giảm chi phí. Rượu, ete và este thường được sử dụng làm dung môi phụ.
3) Người quảng bá
Chất xúc tiến là một số dung môi ái nhân, chủ yếu là các axit hữu cơ, phenol và amin, bao gồm axit formic, axit axetic và phenol. Nó hoạt động bằng cách phá hủy các chuỗi đại phân tử và đẩy nhanh quá trình thẩm thấu và trương nở của lớp phủ. Axit hữu cơ chứa cùng nhóm chức với thành phần của màng sơn – OH, nó có thể tương tác với hệ thống liên kết ngang của oxy, nitơ và các nguyên tử phân cực khác, nâng hệ thống của một phần các điểm liên kết ngang vật lý, do đó làm tăng tốc độ khuếch tán của chất tẩy sơn trong lớp phủ hữu cơ, cải thiện khả năng trương nở và nhăn của màng sơn. Đồng thời, axit hữu cơ có thể xúc tác quá trình thủy phân liên kết este, liên kết ete của polyme và làm đứt liên kết, dẫn đến mất độ dẻo dai và làm cho chất nền trở nên giòn sau khi tẩy sơn.
Nước khử ion là một dung môi có hằng số điện môi cao (ε=80120 ở 20 ℃). Khi bề mặt cần loại bỏ là bề mặt phân cực, chẳng hạn như polyurethane, dung môi có hằng số điện môi cao sẽ có tác dụng tích cực trong việc tách bề mặt tĩnh điện, giúp các dung môi khác có thể thấm vào các lỗ rỗng giữa lớp phủ và chất nền.
Hydrogen peroxide phân hủy trên hầu hết các bề mặt kim loại, tạo ra oxy, hydro và một dạng nguyên tử của oxy. Oxy làm cho lớp bảo vệ mềm bị cuộn lại, cho phép chất tẩy sơn mới thấm vào giữa kim loại và lớp phủ, do đó đẩy nhanh quá trình tẩy sơn. Axit cũng là một thành phần chính trong công thức chất tẩy sơn, và chức năng của chúng là duy trì độ pH của chất tẩy sơn ở mức 210-510 để phản ứng với các nhóm amin tự do trong các lớp phủ như polyurethane. Axit được sử dụng có thể là axit rắn hòa tan, axit lỏng, axit hữu cơ hoặc axit vô cơ. Vì axit vô cơ dễ gây ăn mòn kim loại hơn, nên tốt nhất nên sử dụng axit hữu cơ hòa tan có công thức chung RCOOH, trọng lượng phân tử nhỏ hơn 1.000, chẳng hạn như axit formic, axit axetic, axit propionic, axit butyric, axit valeric, axit hydroxyacetic, axit hydroxybutyric, axit lactic, axit citric và các axit hydroxy khác và hỗn hợp của chúng.
4) Chất làm đặc
Nếu sử dụng chất tẩy sơn cho các cấu kiện kết cấu lớn cần bám dính vào bề mặt để phản ứng, cần phải thêm chất làm đặc như các polyme hòa tan trong nước như cellulose, polyetylen glycol, v.v., hoặc các muối vô cơ như natri clorua, kali clorua, natri sulfat và magie clorua. Cần lưu ý rằng chất làm đặc muối vô cơ sẽ điều chỉnh độ nhớt bằng cách tăng liều lượng, vượt quá phạm vi này, độ nhớt sẽ giảm, và việc lựa chọn không phù hợp cũng có thể ảnh hưởng đến các thành phần khác.
Polyvinyl alcohol là một loại polymer tan trong nước, có độ hòa tan tốt, khả năng tạo màng, độ bám dính và khả năng nhũ hóa cao, nhưng chỉ một số ít hợp chất hữu cơ có thể hòa tan nó. Các hợp chất polyol như glycerol, ethylene glycol và polyetylen glycol trọng lượng phân tử thấp, amit, muối triethanolamine, dimethyl sulfoxide, v.v., khi hòa tan một lượng nhỏ polyvinyl alcohol trong các dung môi hữu cơ trên cũng cần phải đun nóng. Dung dịch polyvinyl alcohol trong nước có khả năng tương thích kém với hỗn hợp benzyl alcohol và axit formic, dễ bị phân lớp, đồng thời có độ hòa tan kém với metyl cellulose và hydroxyethyl cellulose, nhưng lại có độ hòa tan tốt hơn với carboxymethyl cellulose.
Polyacrylamide là một polyme mạch thẳng tan trong nước, nó và các dẫn xuất của nó có thể được sử dụng làm chất keo tụ, chất làm đặc, chất tăng cường và làm chậm quá trình đông cứng giấy, v.v. Do chuỗi phân tử polyacrylamide chứa nhóm amide, nên nó có đặc tính ưa nước cao, nhưng lại không tan trong hầu hết các dung dịch hữu cơ, chẳng hạn như methanol, ethanol, acetone, ether, hydrocarbon béo và hydrocarbon thơm. Dung dịch methyl cellulose trong nước ổn định hơn trong axit loại benzyl alcohol, và có khả năng trộn lẫn tốt với nhiều chất tan trong nước khác nhau. Lượng chất làm đặc phụ thuộc vào yêu cầu thi công, nhưng hiệu quả làm đặc không tỷ lệ thuận trực tiếp với lượng chất làm đặc, khi lượng chất làm đặc thêm vào tăng lên, nhiệt độ đông đặc của dung dịch nước giảm dần. Axit loại benzaldehyde không thể làm tăng độ nhớt bằng cách thêm methyl cellulose để đạt được hiệu quả làm đặc đáng kể.
5) Chất ức chế ăn mòn
Để ngăn ngừa sự ăn mòn của chất nền (đặc biệt là magie và nhôm), cần thêm một lượng chất ức chế ăn mòn nhất định. Ăn mòn là vấn đề không thể bỏ qua trong quá trình sản xuất thực tế, và các vật thể được xử lý bằng chất tẩy sơn cần được rửa sạch và lau khô bằng nước hoặc rửa bằng nhựa thông và xăng kịp thời để đảm bảo kim loại và các vật thể khác không bị ăn mòn.
6) Chất ức chế dễ bay hơi
Nhìn chung, các chất có độ thấm tốt thường dễ bay hơi, vì vậy để ngăn ngừa sự bay hơi của các phân tử dung môi chính, cần thêm một lượng chất ức chế bay hơi nhất định vào chất tẩy sơn để giảm sự bay hơi của các phân tử dung môi trong quá trình sản xuất, vận chuyển, bảo quản và sử dụng. Khi chất tẩy sơn có chứa sáp parafin được thoa lên bề mặt sơn, một lớp sáp parafin mỏng sẽ được hình thành trên bề mặt, nhờ đó các phân tử dung môi chính sẽ có đủ thời gian để lưu lại và thấm vào lớp sơn cần loại bỏ, từ đó cải thiện hiệu quả tẩy sơn. Sáp parafin rắn đơn thuần thường gây ra sự phân tán kém, và một lượng nhỏ sáp parafin sẽ còn lại trên bề mặt sau khi tẩy sơn, ảnh hưởng đến việc phun sơn lại. Nếu cần, hãy thêm chất nhũ hóa để giảm sức căng bề mặt, giúp sáp parafin và sáp parafin lỏng được phân tán tốt hơn và cải thiện độ ổn định khi bảo quản.
7) Chất hoạt động bề mặt
Việc bổ sung các chất hoạt động bề mặt, chẳng hạn như chất hoạt động bề mặt lưỡng tính (ví dụ: imidazoline) hoặc ethoxynonylphenol, có thể giúp cải thiện độ ổn định khi bảo quản chất tẩy sơn và tạo điều kiện thuận lợi cho việc rửa sạch sơn bằng nước. Đồng thời, việc sử dụng các phân tử chất hoạt động bề mặt có cả hai tính chất đối lập là ưa dầu và ưa nước có thể ảnh hưởng đến hiệu quả hòa tan; việc sử dụng hiệu ứng nhóm keo của chất hoạt động bề mặt làm tăng đáng kể độ hòa tan của một số thành phần trong dung môi. Các chất hoạt động bề mặt thường được sử dụng là propylene glycol, natri polymethacrylate hoặc natri xylenesulfonate.
Sụp đổ
Thời gian đăng bài: 09/09/2020




