Trong những năm gần đây, ngành công nghiệp dược phẩm Trung Quốc đã phát triển nhanh chóng, và nghiên cứu và phát triển thuốc mới đã trở thành hướng đi trọng điểm của sự phát triển quốc gia. Là một ngành thuộc công nghiệp hóa chất, ngành công nghiệp sản xuất trung gian dược phẩm cũng là ngành công nghiệp thượng nguồn của ngành dược phẩm. Năm 2018, quy mô thị trường đạt 2017 tỷ RMB, với tốc độ tăng trưởng trung bình 12,3%. Với sự phát triển nhanh chóng của ngành dược phẩm, thị trường trung gian dược phẩm có triển vọng tốt. Tuy nhiên, ngành công nghiệp trung gian dược phẩm của Trung Quốc đang đối mặt với nhiều khó khăn và chưa nhận được sự quan tâm và hỗ trợ chính sách đầy đủ ở cấp quốc gia. Bằng cách phân tích các vấn đề tồn tại trong ngành công nghiệp trung gian dược phẩm của Trung Quốc và kết hợp với phân tích dữ liệu của ngành này, chúng tôi đưa ra các đề xuất chính sách liên quan để mở rộng và tăng cường ngành công nghiệp trung gian dược phẩm.
Ngành công nghiệp sản xuất dược phẩm trung gian của Trung Quốc có bốn vấn đề chính:
1. Là những nhà xuất khẩu chính các chất trung gian dược phẩm, Trung Quốc và Ấn Độ cùng nhau đảm nhận hơn 60% nguồn cung chất trung gian dược phẩm toàn cầu. Trong quá trình sản xuất chất trung gian chuyển dịch sang châu Á, Trung Quốc đã tiếp nhận một lượng lớn chất trung gian dược phẩm và hoạt chất dược phẩm nhờ giá nhân công và nguyên liệu thấp. Về nhập khẩu và xuất khẩu chất trung gian, chất trung gian dược phẩm trong nước chủ yếu là sản phẩm cấp thấp, trong khi sản phẩm cao cấp vẫn phụ thuộc vào nhập khẩu. Hình dưới đây cho thấy giá đơn vị nhập khẩu và xuất khẩu của một số chất trung gian dược phẩm năm 2018. Giá đơn vị xuất khẩu thấp hơn nhiều so với giá đơn vị nhập khẩu. Do chất lượng sản phẩm của chúng ta không tốt bằng sản phẩm của nước ngoài, một số doanh nghiệp dược phẩm vẫn lựa chọn nhập khẩu sản phẩm nước ngoài với giá cao.
Nguồn: Hải quan Trung Quốc
2. Ấn Độ là đối thủ cạnh tranh lớn trong ngành công nghiệp dược phẩm trung gian và nguyên liệu dược phẩm (API) của Trung Quốc, và mối quan hệ hợp tác sâu rộng của nước này với các nước phát triển ở châu Âu và Mỹ mạnh mẽ hơn nhiều so với Trung Quốc. Theo thống kê, kim ngạch nhập khẩu dược phẩm trung gian hàng năm của Ấn Độ là 18 triệu USD, trong đó hơn 85% do Trung Quốc cung cấp. Kim ngạch xuất khẩu đạt 300 triệu USD, các nước xuất khẩu chính là châu Âu, Mỹ, Nhật Bản và các nước phát triển khác. Xuất khẩu sang Mỹ, Đức, Ý chiếm 46,12% tổng kim ngạch xuất khẩu, trong khi tỷ lệ này ở Trung Quốc chỉ là 24,7%. Do đó, trong khi nhập khẩu một lượng lớn dược phẩm trung gian giá rẻ từ Trung Quốc, Ấn Độ lại cung cấp cho các nước phát triển ở châu Âu và Mỹ các dược phẩm trung gian chất lượng cao hơn với giá cao. Trong những năm gần đây, các công ty dược phẩm Ấn Độ đã dần đẩy mạnh sản xuất các dược phẩm trung gian ở giai đoạn cuối của quá trình nghiên cứu và phát triển ban đầu, và năng lực nghiên cứu và phát triển cũng như chất lượng sản phẩm của họ đều tốt hơn so với Trung Quốc. Cường độ nghiên cứu và phát triển (R&D) của ngành hóa chất tinh chế ở Ấn Độ đạt 1,8%, tương đương với châu Âu, trong khi đó ở Trung Quốc là 0,9%, nhìn chung thấp hơn mức trung bình thế giới. Do chất lượng nguyên liệu dược phẩm và hệ thống quản lý của Ấn Độ tương đồng với châu Âu và Hoa Kỳ, chất lượng và độ an toàn sản phẩm được công nhận rộng rãi trên toàn thế giới, cùng với chi phí sản xuất thấp và công nghệ mạnh, các nhà sản xuất Ấn Độ thường xuyên nhận được nhiều hợp đồng gia công. Thông qua hợp tác chặt chẽ với các nước phát triển và các doanh nghiệp đa quốc gia, Ấn Độ đã học hỏi và tiếp thu kinh nghiệm của ngành dược phẩm Hoa Kỳ, không ngừng thúc đẩy các doanh nghiệp trong nước tăng cường nghiên cứu và phát triển, nâng cấp quy trình sản xuất, tạo nên một chu trình khép kín trong chuỗi công nghiệp. Ngược lại, do giá trị gia tăng của sản phẩm thấp và thiếu kinh nghiệm trong việc nắm bắt thị trường quốc tế, ngành công nghiệp dược phẩm trung gian của Trung Quốc khó có thể hình thành mối quan hệ hợp tác lâu dài và ổn định với các doanh nghiệp đa quốc gia, dẫn đến thiếu động lực nâng cấp R&D.
Trong khi ngành dược phẩm và hóa chất ở Trung Quốc đang đẩy mạnh phát triển nghiên cứu và phát triển đổi mới, năng lực nghiên cứu và phát triển các chất trung gian dược phẩm lại bị bỏ quên. Do tốc độ cập nhật nhanh chóng của các sản phẩm trung gian, các doanh nghiệp cần liên tục phát triển và cải tiến sản phẩm mới để theo kịp tiến bộ nghiên cứu và phát triển đổi mới trong ngành dược phẩm. Trong những năm gần đây, khi việc thực thi các chính sách bảo vệ môi trường được đẩy mạnh, áp lực đối với các nhà sản xuất trong việc xây dựng các cơ sở xử lý bảo vệ môi trường ngày càng tăng. Sản lượng chất trung gian năm 2017 và 2018 giảm lần lượt 10,9% và 20,25% so với năm trước. Do đó, các doanh nghiệp cần tăng giá trị gia tăng của sản phẩm và từng bước thực hiện hội nhập công nghiệp.
3. Các chất trung gian dược phẩm chính ở Trung Quốc chủ yếu là chất trung gian kháng sinh và chất trung gian vitamin. Như hình dưới đây cho thấy, chất trung gian kháng sinh chiếm hơn 80% tổng lượng chất trung gian dược phẩm chính ở Trung Quốc. Trong số các chất trung gian có sản lượng trên 1.000 tấn, 55,9% là kháng sinh, 24,2% là chất trung gian vitamin, và 10% lần lượt là chất trung gian kháng khuẩn và chất trung gian chuyển hóa. Sản lượng các loại kháng sinh khác, chẳng hạn như chất trung gian cho thuốc tim mạch và chất trung gian cho thuốc chống ung thư và thuốc kháng virus, thấp hơn đáng kể. Do ngành công nghiệp dược phẩm đổi mới của Trung Quốc vẫn đang trong giai đoạn phát triển, nên có một khoảng cách rõ rệt giữa nghiên cứu và phát triển thuốc chống ung thư và thuốc kháng virus với các nước phát triển, do đó rất khó để thúc đẩy sản xuất chất trung gian thượng nguồn từ hạ nguồn. Để thích ứng với sự phát triển của ngành dược phẩm toàn cầu và sự điều chỉnh phổ bệnh, ngành công nghiệp chất trung gian dược phẩm cần tăng cường nghiên cứu, phát triển và sản xuất chất trung gian dược phẩm.
Nguồn dữ liệu: Hiệp hội Công nghiệp Dược phẩm Hóa chất Trung Quốc
4. Các doanh nghiệp sản xuất dược phẩm trung gian của Trung Quốc chủ yếu là các doanh nghiệp tư nhân có quy mô đầu tư nhỏ, hầu hết nằm trong khoảng từ 7 triệu đến 20 triệu nhân dân tệ, và số lượng nhân viên dưới 100 người. Do lợi nhuận sản xuất dược phẩm trung gian cao hơn so với hóa chất, ngày càng nhiều doanh nghiệp hóa chất tham gia sản xuất dược phẩm trung gian, dẫn đến hiện tượng cạnh tranh không lành mạnh trong ngành này, mật độ doanh nghiệp thấp, hiệu quả phân bổ nguồn lực thấp và xây dựng lặp lại. Đồng thời, việc thực hiện chính sách thu mua thuốc quốc gia buộc các doanh nghiệp phải giảm chi phí sản xuất và giá cả theo khối lượng. Các nhà sản xuất nguyên liệu không thể sản xuất ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao, dẫn đến tình trạng cạnh tranh giá cả bất lợi.
Trước những vấn đề nêu trên, chúng tôi đề xuất ngành công nghiệp dược phẩm trung gian cần phát huy tối đa lợi thế của Trung Quốc như năng suất cao và giá thành sản xuất thấp, đồng thời tăng cường xuất khẩu dược phẩm trung gian để tiếp tục chiếm lĩnh thị trường các nước phát triển bất chấp tình hình dịch bệnh bất ổn ở nước ngoài. Cùng lúc đó, nhà nước cần chú trọng đến năng lực nghiên cứu và phát triển dược phẩm trung gian, khuyến khích các doanh nghiệp mở rộng chuỗi công nghiệp và nâng cấp toàn diện lên mô hình CDMO (sản xuất theo hợp đồng và gia công) vốn đầu tư cao. Sự phát triển của ngành công nghiệp dược phẩm trung gian cần được thúc đẩy bởi nhu cầu từ phía người tiêu dùng, nâng cao giá trị gia tăng và sức mạnh thương lượng của sản phẩm bằng cách chiếm lĩnh thị trường các nước phát triển, nâng cao năng lực nghiên cứu và phát triển, tăng cường kiểm định chất lượng sản phẩm. Việc mở rộng chuỗi công nghiệp thượng nguồn và hạ nguồn không chỉ giúp cải thiện lợi nhuận của doanh nghiệp mà còn phát triển các doanh nghiệp sản xuất trung gian theo yêu cầu. Động thái này có thể gắn kết chặt chẽ sản xuất sản phẩm, tăng cường sự gắn bó của khách hàng và vun đắp mối quan hệ hợp tác lâu dài. Các doanh nghiệp sẽ được hưởng lợi từ sự tăng trưởng nhanh chóng của nhu cầu từ phía người tiêu dùng và hình thành hệ thống sản xuất dựa trên nhu cầu và nghiên cứu phát triển.
Thời gian đăng bài: 28 tháng 10 năm 2020




