tin tức

N-Methyl-p-methylaniline là một hợp chất hữu cơ quan trọng với công thức hóa học C8H11N, đóng vai trò chủ chốt trong nhiều lĩnh vực. Sau đây là các công dụng và ứng dụng chính của N-methyl-p-methylaniline:

Thuốc thử nghiên cứu khoa học: N-methyl-p-methylaniline được sử dụng làm thuốc thử nghiên cứu khoa học, và số CAS của nó là 623-08-5, cho thấy giá trị ứng dụng của nó trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học.
Chất trung gian tổng hợp hữu cơ: Là một chất trung gian tổng hợp hữu cơ quan trọng, N-methyl-p-methylaniline đóng vai trò chủ chốt trong tổng hợp hóa học. Nó có thể tham gia vào nhiều phản ứng hóa học để tạo ra các hợp chất hữu cơ khác, chẳng hạn như một số loại thuốc nhuộm và thuốc trừ sâu.
Ngành công nghiệp nhuộm: Trong ngành công nghiệp nhuộm, N-methyl-p-methylaniline được sử dụng để sản xuất nhiều loại thuốc nhuộm khác nhau, chẳng hạn như đỏ rực cation 5GN, hồng cation FG, hồng cation B, vàng nâu phản ứng KGR, xanh dương rực phản ứng X-BR, cam phản ứng K-2RL, xanh axit BR, v.v. Các loại thuốc nhuộm này được sử dụng rộng rãi trong ngành dệt may, giấy, da và các ngành công nghiệp khác.

Chuẩn bị polyme: N-Methyl-p-methylaniline có thể trùng hợp với các hợp chất khác để tạo thành polyme có chức năng và tính chất cụ thể. Các polyme này đóng vai trò quan trọng trong việc chuẩn bị các sản phẩm công nghiệp như lớp phủ, chất dẻo và chất kết dính, giúp cải thiện độ ổn định và độ bền của chúng.
Lĩnh vực dược phẩm: Trong lĩnh vực dược phẩm, N-methyl-p-methylaniline có thể được sử dụng làm chất trung gian cho một số loại thuốc và đóng vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất thuốc. Tuy nhiên, liều lượng cần được kiểm soát chặt chẽ trong quá trình sử dụng để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
Quang điện tử: Tính chất điện của N-methyl-p-methylaniline khiến nó được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị quang điện tử. Ví dụ, nó có thể được sử dụng làm vật liệu vận chuyển electron trong pin mặt trời hữu cơ để thúc đẩy quá trình chuyển đổi và lưu trữ năng lượng quang điện3.
Tóm lại, N-methyl-p-methylaniline có giá trị ứng dụng quan trọng trong nghiên cứu khoa học, tổng hợp hữu cơ, công nghiệp thuốc nhuộm, điều chế polyme, y học và quang điện tử.

H57f855bcfea44b4aadfdb32b33b49021J

Tính chất hóa học của N-METHYL-P-TOLUIDINE
Điểm nóng chảy -10,08°C (ước tính)
Điểm sôi 212 °C (theo tài liệu tham khảo)
Mật độ 0,958 g/mL ở 25 °C (theo tài liệu tham khảo).
chiết suất n20/D 1,557 (theo tài liệu tham khảo)
Fp 183 °F
Nhiệt độ bảo quản. Bảo quản nơi tối, môi trường khí trơ, nhiệt độ phòng.
tạo thành chất lỏng trong suốt
pKa 5,26±0,12 (Dự đoán)
màu sắc từ không màu đến cam đến xanh lục
Tài liệu tham khảo cơ sở dữ liệu CAS 623-08-5 (Tài liệu tham khảo cơ sở dữ liệu CAS)
Hệ thống đăng ký chất của EPA Benzenamine, N,4-dimethyl- (623-08-5)

10mit-ivy industry008613805212761

Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP MIT-IVY

Khu công nghiệp hóa chất, 69 đường Guozhuang, huyện Yunlong, thành phố Từ Châu, tỉnh Giang Tô, Trung Quốc 221100

ĐT: 0086- 17363307174 FAX: 0086-0516-83666375

WHATSAPP:0086- 17363307174    EMAIL: Kevin@MIT-IVY.COM


Thời gian đăng bài: 28/08/2024