tin tức

N-Methyl-p-methylaniline (số CAS: 623-08-5) là một hợp chất hữu cơ có nhiều ứng dụng. Dưới đây là các ứng dụng chính của nó:

Tổng hợp thuốc trừ sâu: Được sử dụng để sản xuất các loại thuốc trừ sâu như buprofen, có hoạt tính cao chống lại sâu bệnh và an toàn đối với thiên địch và côn trùng thụ phấn cho hoa.
Công nghiệp thuốc nhuộm: Được sử dụng làm nguyên liệu thô để sản xuất chất trung gian thuốc nhuộm và thuốc nhuộm cation, được sử dụng rộng rãi trong ngành in ấn và nhuộm dệt may.
Tổng hợp hữu cơ: Là một nguyên liệu thô quan trọng, nó được sử dụng để tổng hợp các hợp chất hữu cơ khác và cung cấp các nguyên liệu cơ bản cho lĩnh vực tổng hợp hóa học.
Tăng chỉ số octan của xăng: Có thể dùng làm chất phụ gia xăng để tăng chỉ số octan.
Dung môi: Có thể được sử dụng làm dung môi trong một số phản ứng hóa học.
Tóm lại, N-methyl-p-methylaniline có giá trị ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như thuốc trừ sâu, thuốc nhuộm, tổng hợp hữu cơ, phụ gia xăng và dung môi.

Cách sử dụng và xử lý N-methyl-p-methylaniline đúng cách:

Các tính năng và công dụng cơ bản:

N-Methyl-p-methylaniline là một hợp chất hữu cơ chủ yếu được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ, chất hấp thụ axit và dung môi, đồng thời cũng được sử dụng trong sản xuất thuốc nhuộm công nghiệp.
Nó có đặc tính làm tăng chỉ số octan của xăng và thường được sử dụng như một chất chống kích nổ trong xăng.
Hướng dẫn vận hành an toàn:

Bảo quản: Nên bảo quản ở nơi mát mẻ, trong môi trường khí trơ và ở nhiệt độ phòng.
Bảo vệ cá nhân: Mang trang thiết bị bảo hộ thích hợp khi xử lý và tránh tiếp xúc với da và mắt.
Xử lý khẩn cấp: Khi xảy ra rò rỉ hoặc tiếp xúc, cần thực hiện ngay các biện pháp khẩn cấp tương ứng, chẳng hạn như sơ tán nhanh chóng, ngăn chặn nguồn lửa và tìm kiếm sự trợ giúp y tế.
Bảo vệ môi trường và tuân thủ quy định:

Phải tuân thủ các quy định bảo vệ môi trường có liên quan trong quá trình sử dụng và thải bỏ để đảm bảo không gây hại cho môi trường.
Hãy chú ý đến việc xử lý rác thải để tránh gây ô nhiễm môi trường.

H57f855bcfea44b4aadfdb32b33b49021J

 

Tính chất hóa học của N-METHYL-P-TOLUIDINE
Điểm nóng chảy -10,08°C (ước tính)
Điểm sôi 212 °C (theo tài liệu tham khảo)
Mật độ 0,958 g/mL ở 25 °C (theo tài liệu tham khảo).
chiết suất n20/D 1,557 (theo tài liệu tham khảo)
Fp 183 °F
Nhiệt độ bảo quản. Bảo quản nơi tối, môi trường khí trơ, nhiệt độ phòng.
pKa 5,26±0,12 (Dự đoán)
tạo thành chất lỏng trong suốt
màu sắc từ không màu đến cam đến xanh lục
Tài liệu tham khảo cơ sở dữ liệu CAS 623-08-5 (Tài liệu tham khảo cơ sở dữ liệu CAS)
Hệ thống đăng ký chất của EPA Benzenamine, N,4-dimethyl- (623-08-5)

AEEA

Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP MIT-IVY

Khu công nghiệp hóa chất, 69 đường Guozhuang, huyện Yunlong, thành phố Từ Châu, tỉnh Giang Tô, Trung Quốc 221100

ĐT: 0086- 15252035038 FAX: 0086-0516-83666375

WHATSAPP:0086- 15252035038 EMAIL: INFO@MIT-IVY.COM     PURCHASE@MIT-IVY.COM


Thời gian đăng bài: 26 tháng 5 năm 2025