N-methylacetamide tồn tại dưới dạng tinh thể hình kim màu trắng hoặc chất lỏng trong suốt không màu. Dạng cụ thể có thể thay đổi tùy thuộc vào nhiệt độ, áp suất và các điều kiện khác.
Tính chất vật lý: Công thức phân tử của N-methylacetamide là C3H7NO, và khối lượng phân tử là 73,09. Điểm nóng chảy của nó thường nằm trong khoảng 26-28°C, và điểm sôi là 204-206°C. Nó có độ hòa tan tốt trong nước và tỷ trọng là 0,9571 ở 25°C. Ngoài ra, điểm chớp cháy của nó là 108°C, cho thấy chất này có thể dễ cháy ở nhiệt độ cao hơn.
Tính chất hóa học và công dụng: N-methylacetamide có tính ổn định hóa học, khó phân hủy và có khả năng hòa tan tốt các hợp chất khác. Nó thường được sử dụng làm dung môi hữu cơ và có thể được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ như thuốc trừ sâu và dược phẩm. Trong ngành sản xuất dược phẩm, N-methylacetamide cũng là một nguyên liệu thô cơ bản thường được sử dụng, ví dụ như để tổng hợp các phân tử thuốc cephalosporin.
Tóm lại, N-methylacetamide chủ yếu tồn tại dưới dạng tinh thể hình kim màu trắng hoặc chất lỏng trong suốt không màu. Nó có nhiều tính chất vật lý và hóa học khác nhau và được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ và sản xuất dược phẩm.
Ứng dụng của N-methylacetamide
Dung môi hữu cơ: N-methylacetamide là chất lỏng không màu và trong suốt ở nhiệt độ và áp suất phòng. Nó có độ hòa tan tốt trong nước và là một dung môi hữu cơ có độ ổn định hóa học tốt. Nó không dễ bị phân hủy và có thể hòa tan nhiều loại hợp chất. Nó được sử dụng rộng rãi trong hóa học tổng hợp hữu cơ.
Chất trung gian tổng hợp hữu cơ: N-methylacetamide là một chất trung gian tổng hợp hữu cơ quan trọng. Nó có thể tham gia vào nhiều phản ứng hữu cơ khác nhau như ankyl hóa, hydroxyl hóa và phosphat hóa, và cung cấp nguyên liệu thô quan trọng cho quá trình tổng hợp hữu cơ thuốc trừ sâu, dược phẩm, v.v.
Nguyên liệu sản xuất dược phẩm: Trong ngành sản xuất dược phẩm, N-methylacetamide là một nguyên liệu cơ bản thường được sử dụng, ví dụ, nó được dùng để tổng hợp kháng sinh cephalosporin. Loại kháng sinh này có đặc điểm cơ chế diệt khuẩn và tác dụng kháng khuẩn mạnh, được sử dụng rộng rãi trong thực tiễn lâm sàng.
Tóm lại, N-methylacetamide có những ứng dụng quan trọng trong dung môi hữu cơ, chất trung gian tổng hợp hữu cơ và nguyên liệu sản xuất dược phẩm.
Tính chất hóa học của N-Methylacetamide
Điểm nóng chảy 26-28 °C (theo tài liệu tham khảo)
Điểm sôi 204-206 °C (theo tài liệu tham khảo)
Mật độ 0,957 g/mL ở 25 °C (theo tài liệu tham khảo).
Áp suất hơi 12-3680Pa ở 15-113℃
chiết suất n20/D 1,433 (theo tài liệu tham khảo)
227 °F
Nhiệt độ bảo quản: Môi trường khí trơ, Nhiệt độ phòng
Độ hòa tan: Có thể trộn lẫn với etanol, ete, axeton, nước, cloroform, benzen.
pKa 16,61±0,46 (Dự đoán)
Dạng rắn
màu sắc Không màu
pH 7 (H2O)
giới hạn nổ 3,2-18,1%(V)
Độ hòa tan trong nước: Có thể hòa tan
BRN 1071255
Hằng số điện môi 178,90000000000001
Độ ổn định: Ổn định. Dễ cháy. Không tương thích với các chất oxy hóa mạnh.
InChIKey OHLUUHNLEMFGTQ-UHFFFAOYSA-N
LogP -1,05–0,7 ở 25℃
Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP MIT-IVY
Khu công nghiệp hóa chất, số 69 đường Guozhuang, quận Yunlong, thành phố Xuzhhou, tỉnh Giang Tô, Trung Quốc 221100
ĐT: 0086- 17363307174 FAX: 0086-0516-83666375
WHATSAPP:0086-173633071174 EMAIL: joyce@MIT-IVY.COM
Thời gian đăng bài: 31 tháng 10 năm 2024






