tin tức

Tên: N,N-Diethyl-m-toluidine

Từ đồng nghĩa: 3-Diethylaminotoluene, N,N-Diethyl-3-methylaniline; N,N-Diethyl-m-toluidine >= 99,0% (GC); N,N-DIETHYL-M-TOLUIDINE (N,N-DIETHYLM-MATOLUIDINE); 3-Chemicalbook-Methyl-N,N-diethylaniline; 3-Methyl-N,N-diethylbenzenamine; dlethyl-toluidine; meta-methyl(diethylamino)benzene; m-Methyl(diethylamino)benzene

Số CAS: 91-67-8
Công thức phân tử: C11H17N
Khối lượng phân tử: 163,26
Mã số EINECS: 202-089-3

Các danh mục liên quan: Indazole; hóa chất hữu cơ; chất trung gian của thuốc nhuộm và chất màu

Tính chất của N,N-Diethyl-m-toluidine:

N,N-Diethyl-m-toluidine: Công dụng và phương pháp tổng hợp:

Tính chất hóa học: chất lỏng không màu hoặc vàng nhạt. Điểm sôi là 231-231,5°C, tỷ trọng tương đối là 0,923 (20/4°C), và chiết suất là 1,5361. Nó hòa tan được với rượu và ete, nhưng không tan trong nước.

Sử dụng:
1. Sản phẩm này được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ. Chất trung gian thuốc nhuộm (cho acid blue 15, basic blue 67 và disperse blue 366 và các chất trung gian thuốc nhuộm khác).
2. Được sử dụng làm chất trung gian trong quá trình nhuộm

Phương pháp sản xuấtTừ phản ứng giữa m-toluidine và bromoethane.

 


Thời gian đăng bài: 21/04/2021