tin tức

 

N,N-Dimethylbutylamine (tên tiếng Anh là N,N-Dimethylbutylamine, các tên gọi khác như N,N-dimethylaminobutane, N,N-dimethyl-1-butylamine, v.v.) đã được sử dụng trong nhiều lĩnh vực. Những ứng dụng quan trọng, sau đây là tóm tắt các ứng dụng chính của nó:

 

1. Các chất trung gian dược phẩm

 

N,N-dimethylbutylamine đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp dược phẩm. Là một chất trung gian dược phẩm, nó được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp nhiều loại thuốc khác nhau. Việc sử dụng này phản ánh tầm quan trọng không thể thiếu của nó trong ngành công nghiệp dược phẩm và là một trong những nguyên liệu thô quan trọng trong quy trình sản xuất của các công ty dược phẩm.

 

2. Các công dụng khác

 

Ngoài việc được sử dụng như một chất trung gian trong dược phẩm, N,N-dimethylbutylamine cũng có thể được sử dụng trong các quy trình tổng hợp hóa học khác, chẳng hạn như tổng hợp các chất trung gian thuốc trừ sâu. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là các ứng dụng này có thể khác nhau tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể.

3. Tính chất hóa học và an toàn

N,N-dimethylbutylamine là một chất lỏng dễ bay hơi, không màu đến vàng nhạt, có mùi amin và gây kích ứng mắt và da. Do đó, cần đặc biệt chú ý đến các biện pháp an toàn trong quá trình sử dụng, chẳng hạn như đeo thiết bị bảo hộ thích hợp. Ngoài ra, do tính dễ cháy, cần phải để chất này tránh xa ngọn lửa trần và nguồn nhiệt, đồng thời vận chuyển và bảo quản theo quy định về vật liệu nguy hiểm dễ cháy nổ.

Tóm lại, N,N-dimethylbutylamine, với tư cách là một nguyên liệu hóa học quan trọng, có triển vọng ứng dụng rộng rãi trong y học và các lĩnh vực khác. Tuy nhiên, cần phải hết sức chú trọng đến vấn đề an toàn trong quá trình sử dụng để đảm bảo tính chuẩn hóa và an toàn của quy trình vận hành.

H24ff03b813a647f68a39c8074b59b308S

 

 

Tính chất hóa học của N,N-Dimethylaminobutane
Điểm nóng chảy -60 °C
Điểm sôi 93,3 °C 750 mm Hg (theo tài liệu tham khảo)
Mật độ 0,721 g/mL ở 25 °C (theo tài liệu tham khảo).
Áp suất hơi 67 hPa ở 20℃
chiết suất n20/D 1,398 (theo tài liệu tham khảo)
Fp 25 °F
pKa 9,83±0,28 (Dự đoán)
tạo thành chất lỏng trong suốt
Màu sắc: Không màu đến gần như không màu
Mùi giống mùi amoniac
Độ tan trong nước: 3,4 g/100 mL (20 ºC)
Độ ổn định: Ổn định. Không tương thích với các chất oxy hóa mạnh, axit mạnh. Rất dễ cháy – lưu ý điểm bắt lửa thấp.
LogP 0,5 ở 25℃
Tài liệu tham khảo cơ sở dữ liệu CAS 927-62-8 (Tài liệu tham khảo cơ sở dữ liệu CAS)
Tài liệu tham khảo hóa học NIST 1-Butanamine, N,N-dimethyl-(927-62-8)
Hệ thống đăng ký chất của EPA N,N-Dimethylbutylamine (927-62-8)

10mit-ivy industry008613805212761

Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP MIT-IVY

Khu công nghiệp hóa chất, 69 đường Guozhuang, huyện Yunlong, thành phố Từ Châu, tỉnh Giang Tô, Trung Quốc 221100

ĐT: 0086- 17363307174 FAX: 0086-0516-83666375

WHATSAPP:0086- 17363307174    EMAIL: Kevin@MIT-IVY.COM


Thời gian đăng bài: 11/09/2024