N,N-dimethylformamide là một chất lỏng trong suốt không màu. Nó có thể được trộn với nước và hầu hết các dung môi hữu cơ, ngoại trừ các hydrocacbon halogen hóa, và có độ hòa tan tốt đối với nhiều hợp chất hữu cơ và vô cơ.
N,N-dimethylformamide (DMF) có phạm vi ứng dụng rộng rãi, chủ yếu bao gồm các khía cạnh sau:
1. Là một dung môi hữu cơ:
DMF là một dung môi hữu cơ tuyệt vời có thể hòa tan nhiều hợp chất hữu cơ và vô cơ khác nhau và có độ hòa tan cao.
Trong ngành công nghiệp hóa chất polymer, nó được sử dụng để kéo sợi ướt các sợi tổng hợp như sợi polyacrylonitrile, tổng hợp polyurethane và sản xuất màng nhựa.
2. Là nguyên liệu hóa học:
DMF là một môi trường phản ứng tuyệt vời trong nhiều phản ứng hóa học, có thể làm giảm nhiệt độ phản ứng và cải thiện độ tinh khiết của sản phẩm.
Trong tổng hợp hữu cơ, DMF, với vai trò là chất trung gian quan trọng, tham gia vào quá trình tổng hợp nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau.
3. Ứng dụng trong ngành dược phẩm:
DMF được sử dụng để tổng hợp nhiều loại thuốc khác nhau, chẳng hạn như iốt pyrimidine, doxycycline, cortisone, v.v.
Ngành công nghiệp dược phẩm thường sử dụng DMF trong tổng hợp thuốc, đặc biệt là tổng hợp một số phân tử hữu cơ phức tạp.
4. Ứng dụng trong các lĩnh vực khác:
Trong ngành công nghiệp điện tử, DMF được sử dụng để sản xuất màng tụ điện và bảng mạch in.
Nó cũng có thể được sử dụng như một thuốc thử phân tích, dung môi cho nhựa vinyl và axetylen, chất chiết xuất và nguyên liệu thô để sản xuất thuốc trừ sâu cloridimeform.
Trong ngành công nghiệp hóa dầu, DMF có thể được sử dụng như một chất hấp thụ khí để tách và tinh chế khí.
Tính chất hóa học của N,N-Dimethylformamide
Điểm nóng chảy -61 °C (theo tài liệu tham khảo)
alpha 0,94 º
Điểm sôi 153 °C (theo tài liệu tham khảo)
Mật độ 0,944 g/mL (theo tài liệu tham khảo)
Mật độ hơi nước 2,5 (so với không khí)
áp suất hơi 2,7 mm Hg (20 °C)
chiết suất n20/D 1,430 (theo tài liệu tham khảo)
Fp 136 °F
Nhiệt độ bảo quản: Bảo quản ở nhiệt độ từ +5°C đến +30°C.
Độ hòa tan trong nước: có thể trộn lẫn
tạo thành chất lỏng
pka -0,44±0,70 (Dự đoán)
màu APHA: ≤15
Mùi: Mùi nhẹ, giống mùi amoniac, có thể phát hiện được ở nồng độ 100 ppm.
Độ phân cực tương đối 0,386
Độ pH 7 (200g/l, H2O, 20℃)
giới hạn nổ 2,2-16%(V)
Ngưỡng mùi 1,8 ppm
Độ hòa tan trong nước: Có thể hòa tan
Nhạy cảm, hút ẩm
λmax λ: 270 nm Amax: 1.00
λ: 275 nm Amax: 0,30
λ: 295 nm Amax: 0.10
λ: 310 nm Amax: 0,05
λ: 340-400 nm Amax: 0,01
Merck 14,3243
BRN 605365
Thông tin liên hệ
Thời gian đăng bài: 23/7/2025






