Cấu trúc và tính chất cơ bản của p-toluidine
Dạng bào chế: p-toluidine là tinh thể dạng vảy không màu, bóng, hoặc chất rắn màu trắng đến vàng nhạt, và cũng có thể xuất hiện ở dạng màu nâu nhạt đến nâu đậm.
Độ hòa tan: Tan ít trong nước, nhưng tan được trong nhiều loại dung môi khác nhau như etanol, ete, benzen và axit clohidric.
Các tính chất vật lý khác: Điểm nóng chảy: Thường từ 41-46°C. Điểm sôi: 200°C (áp suất bình thường). Mật độ: Mật độ tương đối khoảng 0,9619 đến 0,973 g/mL (ở 25°C). Chỉ số khúc xạ: Khoảng 1,5534 đến 1,5636. Điểm chớp cháy: Khoảng 86°C hoặc 192°F. p-Toluidine chủ yếu được sử dụng làm chất trung gian trong sản xuất thuốc nhuộm và chất trung gian của dược phẩm pyrimethamine trong công nghiệp, nhưng cần lưu ý rằng nó độc hại và là chất tạo methemoglobin mạnh, vì vậy cần sử dụng thận trọng.
Tóm lại, p-toluidine có nhiều dạng khác nhau, và các tính chất vật lý của nó thay đổi tùy thuộc vào dạng và điều kiện.
Công dụng của p-toluidine
Thuốc thử phân tích: p-toluidine được sử dụng làm thuốc thử trong hóa học phân tích để hỗ trợ thực hiện các phân tích hóa học cụ thể. Tổng hợp thuốc nhuộm: Nó là chất trung gian cho nhiều loại thuốc nhuộm, chẳng hạn như thuốc nhuộm đỏ GL, thuốc nhuộm đỏ methylamine, fuchsin cơ bản, và được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp thuốc nhuộm trong ngành dệt may, in ấn và các ngành công nghiệp khác. Chất trung gian dược phẩm: Trong lĩnh vực dược phẩm, p-toluidine là chất trung gian cho thuốc pyrimethamine, rất cần thiết cho quá trình tổng hợp thuốc. Các ứng dụng khác: p-toluidine cũng có thể được sử dụng để điều chế 1-hydroxy-4-(p-toluidine)-anthraquinone, được sử dụng làm thuốc thử nhạy để xác định boron và chủ yếu được sử dụng để tạo màu cho bột giấy sợi polyester.
p-Toluidine, còn được gọi là 4-toluidine, là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học là C7H9N. Nó là một tinh thể dạng vảy, không màu, bóng, ít tan trong nước, nhưng tan trong ethanol, ether, benzen và axit clohydric. Cần lưu ý rằng p-Toluidine có độc tính, là chất tạo methemoglobin mạnh, có thể gây kích ứng bàng quang và niệu đạo, gây tiểu ra máu, vì vậy cần sử dụng thận trọng.
Tính chất hóa học của p-Toluidine
Điểm nóng chảy 41-46 °C (theo tài liệu tham khảo)
Điểm sôi 200 °C (theo tài liệu tham khảo)
Mật độ 0,973 g/mL ở 25 °C (theo tài liệu tham khảo).
Mật độ hơi nước 3,9 (so với không khí)
áp suất hơi 0,26 mm Hg (25 °C)
chỉ số khúc xạ 1,5636
Fp 192 °F
Nhiệt độ bảo quản. Bảo quản dưới +30°C.
Độ hòa tan: Tan trong etanol, pyridin, dietyl ete, axeton, cacbon tetraclorua, metanol, cacbon disulfua, dầu và axit loãng.
dạng bột
pKa 5,08 (ở 25℃)
Tỷ trọng riêng 0,962
màu nâu nhạt đến nâu đậm
giới hạn nổ 6,6%
Độ tan trong nước: 1,1 g/100 mL
Nhạy cảm với không khí và ánh sáng
Merck 14,9536
BRN 471281
Giới hạn phơi nhiễm TLV-TWA trên da 2 ppm (~9 mg/m3) (ACGIH); Chất gây ung thư ở người bị nghi ngờ (ACGIH).
Hằng số điện môi 4,9800000000000004
Độ ổn định: Ổn định. Không tương thích với các chất oxy hóa mạnh, axit mạnh.
Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP MIT-IVY
Khu công nghiệp hóa chất, số 69 đường Guozhuang, quận Yunlong, thành phố Xuzhhou, tỉnh Giang Tô, Trung Quốc 221100
ĐT: 0086- 15252035038 FAX: 0086-0516-83666375
WHATSAPP:0086-15252035038 EMAIL: INFO@MIT-IVY.COM PURCHASE@MIT-IVY.COM
Thời gian đăng bài: 04/01/2026






