P-Toluidine chủ yếu được sử dụng làm chất tạo màu và chất trung gian trong dược phẩm. Cụ thể, các ứng dụng của nó bao gồm:
Chất trung gian trong sản xuất thuốc nhuộm: p-Toluidine là chất trung gian quan trọng cho nhiều loại thuốc nhuộm, chẳng hạn như thuốc nhuộm đỏ gốc GL, methylamine đỏ lake, basic fuchsin, methyl peri-acid và axit 4-aminotoluene-3-sulfonic. Nó cũng được sử dụng trong điều chế thuốc nhuộm triphenylmethane và thuốc nhuộm oxazine.
Chất trung gian dược phẩm: Trong lĩnh vực dược phẩm, p-toluidine là chất trung gian của thuốc pyrimethamine, và cũng được sử dụng trong điều chế các loại thuốc trừ sâu như pyrimethamine và các sản phẩm khác.
Các công dụng khác: p-Toluidine cũng được sử dụng làm thuốc thử phân tích và có thể được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ. Trong hóa học phân tích, ngoài việc là dung môi, nó còn được sử dụng làm chất lỏng tẩm cho chỉ số khúc xạ của khoáng chất.
Tóm lại, p-toluidine có giá trị ứng dụng rộng rãi trong thuốc nhuộm, dược phẩm và các lĩnh vực tổng hợp hóa học khác.
p-Toluidine đóng vai trò quan trọng như một chất trung gian trong dược phẩm. Sau đây là giải thích chi tiết:
Chất trung gian trong sản xuất thuốc nhuộm và dược phẩm: p-Toluidine chủ yếu được sử dụng làm chất trung gian trong sản xuất thuốc nhuộm và chất trung gian cho dược phẩm pyrimethamine, đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp thuốc nhuộm và sản xuất dược phẩm.
Tổng hợp các loại thuốc khác nhau: Các dẫn xuất của nó, chẳng hạn như N,N-dimethyl-p-toluidine và N,N-dihydroxyethyl-p-toluidine, có hoạt tính dược lý mạnh và có thể được sử dụng để tổng hợp thuốc kháng sinh, thuốc chống ung thư, v.v.
Ứng dụng rộng rãi: p-Toluidine và các dẫn xuất của nó được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp thuốc và có triển vọng ứng dụng rộng rãi, không chỉ giới hạn ở các loại thuốc truyền thống mà còn bao gồm tổng hợp thuốc tiên tiến hơn và sản xuất vật liệu polymer.
Tóm lại, p-toluidine, với vai trò là chất trung gian trong sản xuất thuốc, có vị trí quan trọng và giá trị ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực dược phẩm.
Tính chất hóa học của p-Toluidine
Điểm nóng chảy 41-46 °C (theo tài liệu tham khảo)
Điểm sôi 200 °C (theo tài liệu tham khảo)
Mật độ 0,973 g/mL ở 25 °C (theo tài liệu tham khảo).
Mật độ hơi nước 3,9 (so với không khí)
áp suất hơi 0,26 mm Hg (25 °C)
chỉ số khúc xạ 1,5636
Fp 192 °F
Nhiệt độ bảo quản. Bảo quản dưới +30°C.
Độ hòa tan: Tan trong etanol, pyridin, dietyl ete, axeton, cacbon tetraclorua, metanol, cacbon disulfua, dầu và axit loãng.
dạng bột
pKa 5,08 (ở 25℃)
Tỷ trọng riêng 0,962
màu nâu nhạt đến nâu đậm
giới hạn nổ 6,6%
Độ tan trong nước: 1,1 g/100 mL
Nhạy cảm với không khí và ánh sáng
Merck 14,9536
BRN 471281
Giới hạn phơi nhiễm TLV-TWA trên da 2 ppm (~9 mg/m3) (ACGIH); Chất gây ung thư ở người bị nghi ngờ (ACGIH).
Hằng số điện môi 4,9800000000000004
Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP MIT-IVY
Khu công nghiệp hóa chất, 69 đường Guozhuang, huyện Yunlong, thành phố Từ Châu, tỉnh Giang Tô, Trung Quốc 221100
ĐT: 0086- 17363307174 FAX: 0086-0516-83666375
WHATSAPP:0086- 17363307174 EMAIL: Kevin@MIT-IVY.COM
Thời gian đăng bài: 26/09/2024






