tin tức

  • Anhydrit metylhexahydrophthalic CAS: 25550-51-0

    Anhydrit metylhexahydrophthalic CAS: 25550-51-0 Tính chất hóa học: Chất lỏng không màu và trong suốt. Công dụng: Là một dung môi hữu cơ tuyệt vời với nhiều ứng dụng. Chủ yếu được sử dụng làm dung môi cho dầu mỡ, chất chiết xuất, dung môi điện phân cho pin lithium...
    Đọc thêm
  • 2-ETHYLHEXANOIC ACID VINYL ESTER CAS 94-04-2

    Ứng dụng của este vinyl của axit 2-ethylhexanoic: Vinyl 2-ethylhexanoat là một hợp chất hữu cơ quan trọng. Các ứng dụng chính của nó được thể hiện ở các khía cạnh sau: 1. Tổng hợp hữu cơ: Vinyl 2-ethylhexanoat được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tổng hợp hữu cơ. Nó có thể được sử dụng làm nguyên liệu thô hoặc chất trung gian...
    Đọc thêm
  • TERT-BUTYL PEROXY-2-ETHYLHEXANOATE CAS 3006-82-4 TBPO

    Về vai trò và công dụng của tert-butyl peroxy (2-ethylhexanoate) (còn được gọi là tert-butyl peroxy-2-ethylhexanoate), nó chủ yếu là một peroxit hữu cơ, có phạm vi ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp hóa chất. Thứ nhất, nó thường được sử dụng làm chất khơi mào cho quá trình trùng hợp gốc tự do. Trong...
    Đọc thêm
  • N,N-Diethylaniline CAS: 91-66-7 độ tinh khiết: 99%

    N,N-diethylaniline là một chất lỏng dạng dầu không màu đến màu vàng, có mùi đặc trưng. Dưới đây là thông tin chi tiết về N,N-diethylaniline: Tính chất vật lý: Điểm nóng chảy của nó là -38,8℃, và điểm sôi thay đổi dưới các áp suất khác nhau, nói chung là 147℃ (13,3 kPa) hoặc 216,27℃ (áp suất bình thường)...
    Đọc thêm
  • o-Toluidine CAS: 95-53-4 Độ tinh khiết: 99% OT

    O-toluidine là một hợp chất hữu cơ có phạm vi ứng dụng rộng rãi. Sau đây là những ứng dụng chính của nó: Ngành công nghiệp thuốc nhuộm: được sử dụng để điều chế thuốc nhuộm azo, thuốc nhuộm triphenylmethane, v.v., và cũng là chất trung gian trong sản xuất thuốc nhuộm, đóng vai trò quan trọng trong sản xuất nhiều loại thuốc nhuộm khác nhau như GBC gốc đỏ và các loại thuốc nhuộm gốc đỏ khác...
    Đọc thêm
  • p-Toluidine CAS: 106-49-0 độ tinh khiết: 99% PT Chất trung gian nhuộm

    Dạng và tính chất cơ bản của p-toluidine: Dạng: p-toluidine là tinh thể dạng vảy không màu, bóng, hoặc chất rắn màu trắng đến vàng nhạt, và cũng có thể xuất hiện ở dạng màu nâu nhạt đến nâu đậm. Độ tan: Tan ít trong nước, nhưng tan trong nhiều loại dung môi như etanol, ete, benzen và clohydric...
    Đọc thêm
  • m-Toluidine (MT) CAS: 108-44-1 Độ tinh khiết: 99% Được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ các loại thuốc nhuộm, thuốc trừ sâu và dược phẩm.

    ‌3-Methylaniline tồn tại ở dạng chất lỏng dầu không màu. Sau đây là tóm tắt chi tiết về các dạng của 3-methylaniline: ‌Dạng vật lý‌: 3-methylaniline có đặc điểm của một chất lỏng dầu không màu, và đôi khi là chất lỏng nhớt. Khi tiếp xúc với ánh sáng hoặc không khí, nó sẽ bị oxy hóa...
    Đọc thêm
  • N,N-Dimethylaniline CAS: 121-69-7 Độ tinh khiết: 99% Chất trung gian nhuộm

    N,N-dimethylaniline tồn tại dưới dạng chất lỏng dầu màu vàng nhạt. Sau đây là mô tả chi tiết về dạng của N,N-dimethylaniline: Hình thức: Chất lỏng dầu màu vàng nhạt đến nâu, có mùi hăng, dễ bị oxy hóa làm sẫm màu. Tính chất vật lý: Không tan trong...
    Đọc thêm
  • N,N-Diethyl-m-toluamide CAS 134-62-3 DEET Diethyltoluamide Độ tinh khiết: ≥99%

    DEET (tiếng Anh: diethylmethylbenzamide), tên hóa học là diethyltoluamide, là một loại thuốc chống côn trùng phổ rộng. Nó có tác dụng xua đuổi nhiều loại côn trùng cắn trong nhiều môi trường khác nhau và có thể xua đuổi ruồi đốt, muỗi vằn, ruồi đen, ve, ruồi hươu, bọ chét, ruồi nhỏ,...
    Đọc thêm
  • N,N-Dimethyl-p-toluidine CAS: 99-97-8 là gì?

    N,N-dimethyl-p-toluidine là một chất lỏng dạng dầu không màu hoặc màu vàng nhạt, có mùi trứng thối. Điểm nóng chảy của nó là 130,31℃, điểm sôi là 211,5-212,5℃, khối lượng riêng ở nhiệt độ thường là 0,9287~0,9366g/mL, và chiết suất là 1,5360~1,5470, không tan trong nước, tan trong...
    Đọc thêm
  • N-Methylaniline CAS: 100-61-8 là gì?

    N-Methylaniline CAS: 100-61-8 N-methylaniline là sản phẩm chính trong dòng amin thơm N-alkyl và là chất trung gian quan trọng trong ngành hóa chất tinh chế. Rất đa dụng. Bộ thiết bị sản xuất đầu tiên của nước ta được xây dựng với sự hỗ trợ của Liên Xô cũ vào những năm 1950. Việc sản xuất...
    Đọc thêm
  • TERT-BUTYL PEROXY-2-ETHYLHEXANOATE CAS 3006-82-4 TBPO

    Về vai trò và công dụng của tert-butyl peroxy (2-ethylhexanoate) (còn được gọi là tert-butyl peroxy-2-ethylhexanoate), nó chủ yếu là một peroxit hữu cơ, có phạm vi ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp hóa chất. Thứ nhất, nó thường được sử dụng làm chất khơi mào cho quá trình trùng hợp gốc tự do. Trong...
    Đọc thêm