-
N,N-dimethylethanolamine là gì? CAS: 108-01-0
N,N-dimethylethanolamine CAS: 108-01-0 Là chất lỏng không màu, có mùi hăng. Ngưỡng mùi: 0,25 ppm. Khối lượng phân tử 5 89,16; Điểm sôi = 133℃; Điểm đông đặc/nóng chảy = 259℃; Điểm chớp cháy = 41℃ (oc); Nhiệt độ tự bốc cháy 5 = 295℃. Giới hạn nổ: LEL 5 = 1,6%; UEL 5 = 11,9%. Nhận dạng nguy hiểm...Đọc thêm -
Dinatri edetat dihydrat CAS: 6381-92-6 là gì?
Dinatri ethylenediaminetetraacetate (còn được gọi là dinatri EDTA) là một chất tạo phức mạnh. Nhờ hằng số ổn định cao và tính chất phối hợp rộng rãi, nó có thể tương tác với hầu hết các ion kim loại ngoại trừ kim loại kiềm (như sắt, đồng, canxi, magiê và các kim loại đa chức khác...).Đọc thêm -
Diethylenetriamine CAS 111-40-0 Độ tinh khiết DETA: ≥99%
Diethylenetriamine CAS 111-40-0 là chất lỏng dạng dầu trong suốt, không màu hoặc màu vàng nhạt, có mùi amoniac và gây kích ứng. Tỷ trọng cháy tương đối là 0,9542 (ở 20℃), điểm nóng chảy là -39℃, điểm sôi là 207℃ và điểm chớp cháy là 94℃. Tan trong nước, etanol và axeton, ...Đọc thêm -
p-Toluidine CAS: 106-49-0 độ tinh khiết: 99% PT
Dạng và tính chất cơ bản của p-toluidine: Dạng: p-toluidine là tinh thể dạng vảy không màu, bóng, hoặc chất rắn màu trắng đến vàng nhạt, và cũng có thể xuất hiện ở dạng màu nâu nhạt đến nâu đậm. Độ tan: Tan ít trong nước, nhưng tan trong nhiều loại dung môi như etanol, ete, benzen và hiđroxit...Đọc thêm -
m-Toluidine (MT) CAS: 108-44-1 Độ tinh khiết: 99%
3-Methylaniline tồn tại ở dạng chất lỏng dầu không màu. Sau đây là tóm tắt chi tiết về các dạng của 3-methylaniline: Dạng vật lý: 3-methylaniline có đặc điểm của một chất lỏng dầu không màu, và đôi khi là chất lỏng nhớt. Khi tiếp xúc với ánh sáng hoặc không khí, nó sẽ bị oxy hóa...Đọc thêm -
N-Ethylaniline CAS:103-69-5 độ tinh khiết: 99% Được sử dụng làm chất trung gian trong sản xuất thuốc trừ sâu và thuốc nhuộm.
Công dụng và dạng của N-ethylaniline: Dạng: N-ethylaniline là chất lỏng dạng dầu trong suốt, màu vàng nâu, có mùi aniline. Công dụng: Chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ: N-ethylaniline chủ yếu được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và là chất trung gian quan trọng cho thuốc nhuộm azo và thuốc nhuộm triphenylmethane. Cao su...Đọc thêm -
Acetonitrile CAS 75-05-8 Độ tinh khiết: ≥99% Được sử dụng làm dung môi
Acetonitrile, viết tắt là ACN, là nitril hữu cơ đơn giản nhất, thường được gọi là metan xyanua và metyl nitril. Nó là chất lỏng không màu và trong suốt ở nhiệt độ phòng. Nó rất dễ bay hơi và có mùi đặc trưng tương tự như ete. Nó dễ cháy và bốc cháy khi bị đốt...Đọc thêm -
Diethanolamine 111-42-2 độ tinh khiết: ≥99% Được sử dụng làm chất trung gian trong ngành tổng hợp hữu cơ, và làm dung môi trong ngành dược phẩm.
Diethanolamine 111-42-2 độ tinh khiết: ≥99% Bối cảnh: Ethanolamine (EA) là loại rượu amin quan trọng nhất, bao gồm monoethanolamine (MEA), diethanolamine (DEA) và triethanolamine (TEA). Ethanolamine là chất trung gian hữu cơ quan trọng được sử dụng rộng rãi trong chất hoạt động bề mặt, chất tẩy rửa tổng hợp, phụ gia dầu mỏ...Đọc thêm -
2-ethylhexyl nitrat CAS: 27247-96-7 độ tinh khiết: 99,5% Chất cải thiện độ bôi trơn
2-Этилгексилнитрат(2-ЭГН) 十六烷值改进剂(硝酸异辛酯) • 化学品名/Химическое Thành phần: 2-Ethylhexyl Nitrate;Isooctyl nitrat • 成份及含量:2-ethylhexyl nitrat ≥99,5% • 分子式/Молекулярная формала:C8H17NO3 • 分子量/Молекулярный вес:175.228 • CAS NO.:27247-96-7 • EINECS No.:248-363-6 • U...Đọc thêm -
N,N-Diethylaniline CAS:91-66-7 độ tinh khiết: 99% Chất trung gian trong sản xuất thuốc nhuộm, chất xúc tiến latex, dược phẩm, thuốc trừ sâu
N,N-diethylaniline là một chất lỏng dạng dầu không màu đến màu vàng, có mùi đặc trưng. Dưới đây là thông tin chi tiết về N,N-diethylaniline: Tính chất vật lý: Điểm nóng chảy của nó là -38,8℃, và điểm sôi thay đổi dưới các áp suất khác nhau, nói chung là 147℃ (13,3 kPa) hoặc 216,27℃ (áp suất bình thường)...Đọc thêm -
3-Ethylanilinopropiononitrile CAS:148-87-8 Độ tinh khiết: 99%
N-ethyl-N-cyanoethyl aniline là một chất lỏng dạng dầu trong suốt, không màu đến vàng nhạt hoặc nâu. Nó không tan trong nước, nhưng có thể trộn lẫn với các dung môi hữu cơ như rượu, ete và axeton. Các ứng dụng chính của N-ethyl-N-cyanoethyl aniline như sau: Được sử dụng làm chất trung gian trong quá trình sản xuất thuốc nhuộm N-ethyl...Đọc thêm -
N-Cyanoethyl-N-methylaniline CAS 94-34-8 độ tinh khiết: ≥99% Chất trung gian nhuộm
N-Cyanoethyl-N-methylaniline Tính chất hóa học Dầu màu nâu. Công dụng Được sử dụng làm chất trung gian cho thuốc nhuộm và chất màu hữu cơ Tính chất hóa học: Số CAS 94-34-8 Công thức phân tử C10H12N2 Khối lượng phân tử 160,22 Số EINECS 202-325-5 Điểm sôi 313°C (theo tài liệu) Mật độ 1,035g/mL ở 25°C (theo tài liệu) Chiết suất...Đọc thêm




