tin tức

  • N,N-Dimethyl-p-toluidine CAS: 99-97-8 là gì?

    N,N-dimethyl-p-toluidine là một chất lỏng dạng dầu không màu hoặc màu vàng nhạt, có mùi trứng thối. Điểm nóng chảy của nó là 130,31℃, điểm sôi là 211,5-212,5℃, khối lượng riêng ở nhiệt độ thường là 0,9287~0,9366g/mL, và chiết suất là 1,5360~1,5470, không tan trong nước, tan trong...
    Đọc thêm
  • N,N-Dimethylaniline CAS: 121-69-7 Độ tinh khiết: 99% Chất trung gian nhuộm

    N,N-dimethylaniline tồn tại dưới dạng chất lỏng dầu màu vàng nhạt. Sau đây là mô tả chi tiết về dạng của N,N-dimethylaniline: Hình thức: Chất lỏng dầu màu vàng nhạt đến nâu, có mùi hăng, dễ bị oxy hóa làm sẫm màu. Tính chất vật lý: Không tan trong nước,...
    Đọc thêm
  • 2,2′-(P-TOLYLIMINO)DIETHANOL CAS:3077-12-1 độ tinh khiết: 99%

    N,N-dihydroxyethyl-p-methylaniline là một chất trung gian hữu cơ được sử dụng trong sản xuất thuốc nhuộm, dược phẩm, thuốc trừ sâu, v.v. Nhóm este trên nhóm amino đầu cuối giúp loại thuốc nhuộm này có nhiều đặc tính ưu việt hơn. Nó đã chiếm được một thị trường nhất định kể từ khi được điều chế. Hiện nay, nhu cầu trong nước...
    Đọc thêm
  • N,N-Diethyl-m-toluamide CAS 134-62-3 DEET Diethyltoluamide Độ tinh khiết: ≥99%

    DEET (tiếng Anh: diethylmethylbenzamide), tên hóa học là diethyltoluamide, là một loại thuốc chống côn trùng phổ rộng. Nó có tác dụng xua đuổi nhiều loại côn trùng cắn trong nhiều môi trường khác nhau và có thể xua đuổi ruồi đốt, muỗi vằn, ruồi đen, ve, ruồi hươu, bọ chét, ruồi nhỏ,...
    Đọc thêm
  • N-Methylaniline CAS 100-61-8 NMA Octane Booster Độ tinh khiết ≥ 99% Monomethyl Aniline

    Tổng quan N-methylaniline là sản phẩm chính trong chuỗi amin thơm N-alkyl và là chất trung gian quan trọng trong ngành hóa chất tinh chế. Rất đa dụng. Tính chất vật lý và hóa học N-methylaniline là chất lỏng dạng dầu không màu ở nhiệt độ phòng. Tan trong etanol, ete và cloroform, không tan...
    Đọc thêm
  • 3-Diethylaminophenol CAS: 91-68-9 Độ tinh khiết: 99%

    ‌ 3-Hydroxy-N,N-diethylaniline xuất hiện dưới dạng tinh thể màu trắng đến hồng đỏ, đôi khi ở dạng vảy, hạt hoặc màu nâu xám đến hồng hoặc đỏ. Ngoài ra, nó cũng có thể xuất hiện dưới dạng tinh thể hình thoi màu trắng. 3-Hydroxy-N,N-diethylaniline có nhiều ứng dụng, chủ yếu bao gồm các khía cạnh sau: ‌1. Chất nhuộm...
    Đọc thêm
  • N,N-Dimethylacrylamide CAS 2680-03-7 Chất hỗ trợ xử lý nhựa

    N,N-dimethylacrylamide là một chất lỏng trong suốt, không màu, hút ẩm. Nó gây kích ứng và tan trong nước, etanol, axeton, ete, dioxin, N,N'-methylformamide, toluen và cloroform, nhưng không tan trong n-hexan. Phản ứng hóa học của N,N-dimethylacrylamide có cấu trúc allyl và có thể...
    Đọc thêm
  • Nguyên liệu mỹ phẩm – Glycerol CAS 56-81-5

    Glycerin là gì? Còn được gọi là glycerol, nó là một hợp chất polyol đơn giản. Nó là một chất lỏng nhớt, không màu, không mùi, có vị ngọt và không độc hại. Nó có khả năng hút ẩm mạnh và có thể hấp thụ hơi ẩm từ không khí. Nó thường được sử dụng làm chất tạo ngọt trong công nghiệp vì vị ngọt của nó, và...
    Đọc thêm
  • Axit ethylenediaminetetraacetic (EDTA) CAS: 60-00-4 Độ tinh khiết: 99%

    EDTA có dạng bột tinh thể màu trắng. Sau đây là mô tả chi tiết về dạng của EDTA: Hình thức: Bột tinh thể màu trắng, không mùi, không vị. Độ hòa tan: Không tan trong cồn và các dung môi hữu cơ thông thường, nhưng tan trong nước lạnh (tốc độ chậm hơn), nước nóng, natri...
    Đọc thêm
  • Morpholine CAS 110-91-8 Độ tinh khiết: ≥99%

    Morpholine, còn được gọi là morphine, là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C4H9NO. Nó là một chất lỏng dạng dầu không màu, có thể trộn lẫn với nước và hầu hết các dung môi hữu cơ. Nó chủ yếu được sử dụng làm thuốc thử phân tích và trong nhựa, sáp và sơn mài. Thông tin sản phẩm Tên hóa học: Morpholine...
    Đọc thêm
  • Triethylamine CAS: 121-44-8 Độ tinh khiết: ≥99% TEA

    Triethylamine là một chất lỏng dạng dầu không màu, có mùi amoniac nồng và tạo ra một ít khói trong không khí. Nó tan ít trong nước, nhưng tan trong các dung môi hữu cơ như ethanol và ether. Triethylamine có nhiều ứng dụng, chủ yếu là làm dung môi, chất ức chế, chất bảo quản, và cũng có thể được sử dụng...
    Đọc thêm
  • Methylcyclopentadienyl mangan tricarbonyl CAS 12108-13-3 MMT Chất tăng chỉ số octan 62% & 98%

    Methylcyclopentadienyl mangan tricarbonyl Công dụng: Chất chống kích nổ xăng, chất tăng tiêu chuẩn xăng, chất chống kích nổ xăng không chì, chất cải thiện chỉ số octan xăng, chất tăng tiêu chuẩn, chất tăng chỉ số octan. Thông tin cơ bản Số CAS 12108-13-3 Công thức phân tử C9H7MnO35* Khối lượng phân tử 218,09 EIN...
    Đọc thêm