tin tức

  • N,N-Diethyl-m-toluidine CAS 91-67-8 Độ tinh khiết: 99% DEMT Sử dụng làm chất trung gian nhuộm

    Phương pháp điều chế Phương pháp điều chế N,N-diethyl m-toluidine có thể sử dụng m-toluidine làm nguyên liệu ban đầu, sử dụng các tác nhân alkyl hóa khác nhau, chẳng hạn như bromoethane, phương pháp ethyl chloride, v.v. Tính chất hóa học Chất lỏng không màu hoặc vàng nhạt. Điểm sôi 231-231,5℃, tỷ trọng tương đối 0....
    Đọc thêm
  • N-Cyanoethyl-N-methylaniline CAS 94-34-8 độ tinh khiết: ≥99% Chất trung gian nhuộm

    N-Cyanoethyl-N-methylaniline Tính chất hóa học Dầu màu nâu. Công dụng Được sử dụng làm chất trung gian cho thuốc nhuộm và chất màu hữu cơ Tính chất hóa học: Số CAS 94-34-8 Công thức phân tử C10H12N2 Khối lượng phân tử 160,22 Số EINECS 202-325-5 Điểm sôi 313°C (theo tài liệu) Mật độ 1,035g/mL ở 25°C (theo tài liệu) Chiết suất...
    Đọc thêm
  • N-METHYL-N-BENZYLANILINE CAS:614-30-2 độ tinh khiết: ≥99% Chất trung gian nhuộm

    Tính chất hóa học của N-METHYL-N-BENZYLANILINE: Dầu màu vàng nhạt đến nâu. Tan trong etanol và ete, không tan trong nước. Công dụng: Được sử dụng để tổng hợp thuốc nhuộm cation. CAS No. 614-30-2 Công thức phân tử C14H15N Khối lượng phân tử 197,28 EINECS No. 210-375-4 Điểm nóng chảy 9,3°C Điểm sôi...
    Đọc thêm
  • N-Ethyl-N-cyanoethyl-m-toluidine CAS 148-69-6 độ tinh khiết: ≥99%

    Tính chất hóa học của N-Ethyl-N-cyanoethyl-m-toluidine: Chất lỏng màu nâu. Công dụng: Được sử dụng làm chất trung gian trong sản xuất thuốc nhuộm. Số CAS: 148-69-6. Công thức phân tử: C12H16N2. Khối lượng phân tử: 188,27. Số EINECS: 205-721-6. Điểm sôi: 337,8±25,0°C (Dự đoán). Mật độ: 1,008±0,06g/cm3 (Dự đoán). Chỉ số khúc xạ: 1,547...
    Đọc thêm
  • 3-Ethylanilinopropiononitrile CAS:148-87-8 Độ tinh khiết: 99%

    N-ethyl-N-cyanoethyl aniline là một chất lỏng dạng dầu trong suốt, không màu đến vàng nhạt hoặc nâu. Nó không tan trong nước, nhưng có thể trộn lẫn với các dung môi hữu cơ như rượu, ete và axeton. Các ứng dụng chính của N-ethyl-N-cyanoethyl aniline như sau: Được sử dụng làm chất trung gian trong quá trình sản xuất thuốc nhuộm N-ethyl...
    Đọc thêm
  • N-Benzyl-N-ethylaniline CAS 92-59-1 Độ tinh khiết: ≥99,0%

    N-ethyl-N-benzylaniline là một chất trung gian hóa học quan trọng chủ yếu được sử dụng trong sản xuất nhiều loại thuốc nhuộm khác nhau. Cụ thể, các ứng dụng của nó bao gồm nhưng không giới hạn ở các khía cạnh sau: Chất trung gian thuốc nhuộm: N-ethyl-N-benzylaniline là chất trung gian để sản xuất thuốc nhuộm axit. Các axit này...
    Đọc thêm
  • N-Ethylaniline CAS: 103-69-5 độ tinh khiết: 99% Đóng gói: 200kg/thùng Được sử dụng làm chất trung gian trong sản xuất thuốc trừ sâu và thuốc nhuộm.

    Công dụng và dạng của N-ethylaniline: Dạng: N-ethylaniline là chất lỏng dạng dầu trong suốt, màu vàng nâu, có mùi aniline. Công dụng: Chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ: N-ethylaniline chủ yếu được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và là chất trung gian quan trọng cho thuốc nhuộm azo và thuốc nhuộm triphenylmethane. Cao su...
    Đọc thêm
  • Tetraethylenepentamine CAS 112-57-2 TEPA Độ tinh khiết: 99%

    Tetraethylenepentamine (TEPA) là một chất hóa học đa năng với nhiều ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Sau đây là các ứng dụng chính của tetraethylenepentamine:12 1. Nhựa tổng hợp và chất dẻo ‌Nhựa Polyamide‌: Tetraethylenepentamine được sử dụng để tổng hợp nhựa polyamide...
    Đọc thêm
  • n-Methyl Aniline (Monomethyl Aniline) | Chất tăng chỉ số octan 100-61-8 Độ tinh khiết ≥ 99%

    Tổng quan N-methylaniline là sản phẩm chính trong chuỗi amin thơm N-alkyl và là chất trung gian quan trọng trong ngành hóa chất tinh chế. Rất đa dụng. Tính chất vật lý và hóa học N-methylaniline là chất lỏng dạng dầu không màu ở nhiệt độ phòng. Tan trong etanol, ete và cloroform, không tan...
    Đọc thêm
  • N,N-Dimethyl-p-toluidine CAS: 99-97-8 Độ tinh khiết DMPT: ≥99%

    N,N Dimethyl aniline P touldine (CAS: 99-97-8) là chất lỏng dạng dầu không màu hoặc vàng nhạt, có mùi trứng thối, điểm nóng chảy 130,31℃, điểm sôi 211,5-212,5℃, khối lượng riêng ở nhiệt độ phòng 0,9287~0,9366g/mL, chiết suất 1,5360~1,5470, không tan trong nước, tan trong một số dung môi hữu cơ nhất định...
    Đọc thêm
  • Diethylenetriamine CAS 111-40-0 Độ tinh khiết DETA: ≥99%

    Diethylenetriamine CAS 111-40-0 là chất lỏng dạng dầu trong suốt, không màu hoặc màu vàng nhạt, có mùi amoniac và gây kích ứng. Tỷ trọng cháy tương đối là 0,9542 (ở 20℃), điểm nóng chảy là -39℃, điểm sôi là 207℃ và điểm chớp cháy là 94℃. Tan trong nước, etanol và axeton, ...
    Đọc thêm
  • 2-(2-Aminoethylamino)ethanol CAS: 111-41-1 là gì? Độ tinh khiết AEEA: 99%

    2-(2-Aminoethylamino)ethanol CAS: 111-41-1 Đây là chất lỏng nhớt trong suốt, không màu, màu vàng nhạt. Nó có tính hút ẩm, kiềm mạnh và có mùi amoniac nhẹ. Có thể trộn lẫn với nước và rượu, tan một phần trong ete. Nó được sử dụng để sản xuất thuốc nhuộm, nhựa, cao su, chất tuyển nổi, trong...
    Đọc thêm