Dazomet CAS: 533-74-4
Nó là tinh thể hình kim màu trắng, không mùi, điểm nóng chảy 99,5℃ (phân hủy) (104~105℃). Áp suất hơi 400×10⁻⁶Pa. Dễ tan trong axeton và cloroform; tan ít trong etanol và benzen; không tan trong ete và cacbon tetraclorua; độ tan trong nước là 0,12% ở 25°C, và tăng nhẹ trong nước ấm. Nó dễ bị phân hủy trong dung dịch nước. Sự phân hủy tăng tốc khi nhiệt độ trên 45℃, điều này ảnh hưởng đến hiệu quả của chất khử. Nó dễ bị phân hủy khi gặp axit mạnh và kiềm mạnh.
Được sử dụng làm thuốc trừ sâu phổ rộng, chất khử trùng đất, thuốc diệt nấm, v.v.
Chi tiết:
Mã số EINECS: 208-576-7
Công thức phân tử C5H10N2S2
Số MDL: MFCD00023809
Khối lượng phân tử 162,28
Điểm nóng chảy 104-105°C
Điểm sôi 222,3±50,0 °C (Dự đoán)
Mật độ 1,3
Áp suất hơi 3,7 x 10⁻⁴ Pa (25 °C)
Chỉ số khúc xạ 1,5005 (ước tính)
Điểm chớp cháy 156 °C
Điều kiện bảo quản: 0-6°C
Độ tan: Tan được trong cloroform (một ít), DMSO (một ít)
Hệ số axit (pKa) 4,04±0,20 (Dự đoán)
Hình thức gọn gàng
Độ tan trong nước <0,1 g/100 mL ở 18 ºC
Thời gian đăng bài: 25/04/2024






