N,N-Bis-(3-aminopropyl)-tallowalkylamines (DPTA YT) CAS No. 85632-63-9
N,N-Bis-(3-aminopropyl)-tallowalkylamines (DPTA YT)
Của cải:
N,N-Bis-(3-aminopropyl)-tallowalkylaminesPhản ứng với axit axetic có thể tạo thành chất bôi trơn trong sản xuất bia. Sản phẩm có chức năng bôi trơn và chống gỉ, giảm tỷ lệ rơi rớt và tạo màng bảo vệ. Sản phẩm ở dạng lỏng, so với các sản phẩm amin khác, dễ phản ứng hơn, không cần đun nóng.
N,N-Bis-(3-aminopropyl)-tallowalkylaminesĐây là chất đóng rắn epoxy, có nhiều liên kết NH hoạt tính.
N,N-Bis-(3-aminopropyl)-tallowalkylaminesĐây là cùng một sản phẩm với Nouryon, Akzo và Triameen YT.
Thông số kỹ thuật:
| Mục | Mục lục |
| Nội dung % | 88 phút |
| Màu APHA | 200 tối đa |
| Nước % | 1max |
Đóng gói và bảo quản:
170KG/thùng. Bảo quản trong vòng một năm ở nhiệt độ phòng, nơi thoáng mát, tránh ẩm và ánh nắng trực tiếp.
Bảo vệ an toàn:
N,N-Bis-(3-aminopropyl)-tallowalkylamines là một chất trung gian trong tổng hợp hóa học. Tránh tiếp xúc với mắt và da. Nếu tiếp xúc, hãy rửa sạch bằng nước và đến gặp bác sĩ.
Từ khóa:
N,N-Bis-(3-aminopropyl)-tallowalkylamines, Triameen YT, DPTA YT
Tên sản phẩm có số CAS 85632-63-9 là gì?
Tên sản phẩm có số CAS 85632-63-9 là N-(3-Aminopropyl)-N-tallowalkyl trimethylene diamines.
Một số từ đồng nghĩa với N-(3-Aminopropyl)-N-tallowalkyl trimethylene diamine là gì?
Một số từ đồng nghĩa với N-(3-Aminopropyl)-N-tallowalkyl trimethylene diamine làAmin, N-(3-aminopropyl)-N-tallow alkyltrimethylenedi-và N,N-Bis(3-aminopropyl) tallowalkylamine.
Trạng thái vật lý của N-(3-Aminopropyl)-N-tallowalkyl trimethylene diamine là gì?
Trạng thái vật lý của N-(3-Aminopropyl)-N-tallowalkyl trimethylene diamine là chất rắn.
Tỷ lệ phần trăm các chất hoạt tính trong N-(3-Aminopropyl)-N-tallowalkyl trimethylene diamine là bao nhiêu?
Tỷ lệ hoạt chất trong N-(3-Aminopropyl)-N-tallowalkyl trimethylene diamines là 95%.
Một số ứng dụng điển hình của N-(3-Aminopropyl)-N-tallowalkyl trimethylene diamine là gì?
Một số ứng dụng điển hình của N-(3-Aminopropyl)-N-tallowalkyl trimethylene diamine là sử dụng chúng làm chất chống tĩnh điện, chất nhũ hóa, chất phân tán, chất ức chế ăn mòn và chất bôi trơn.
N-(3-Aminopropyl)-N-tallowalkyl trimethylene diamine có thể được sử dụng làm chất bôi trơn không?
Đúng vậy, N-(3-Aminopropyl)-N-tallowalkyl trimethylene diamine có thể được sử dụng làm chất bôi trơn.
Số CAS của N-(3-Aminopropyl)-N-tallowalkyl trimethylene diamine là gì?
Số CAS của N-(3-Aminopropyl)-N-tallowalkyl trimethylene diamine là 85632-63-9.
Chức năng chính của N-(3-Aminopropyl)-N-tallowalkyl trimethylene diamine như một chất chống tĩnh điện là gì?
Chức năng chính của N-(3-Aminopropyl)-N-tallowalkyl trimethylene diamine như một chất chống tĩnh điện là giảm hoặc loại bỏ tĩnh điện trên bề mặt.
N-(3-Aminopropyl)-N-tallowalkyl trimethylene diamine có thể được phân loại như thế nào về cấu trúc hóa học?
N-(3-Aminopropyl)-N-tallowalkyl trimethylene diamine có thể được phân loại là hợp chất amin.
Cấu trúc trimethylene diamine trong N-(3-Aminopropyl)-N-tallowalkyl trimethylene diamine có ý nghĩa gì?
Cấu trúc trimethylene diamine trong N-(3-Aminopropyl)-N-tallowalkyl trimethylene diamine đóng vai trò quan trọng trong các tính chất hóa học và ứng dụng của nó như một chất hóa học đa năng.
❈ Xin lưu ý rằng sản phẩm của chúng tôi chỉ dành cho mục đích nghiên cứu.



























