N,N-Bis(2-Hydroxyethyl)Glycine CAS150-25-4
Từ đồng nghĩa:N,N-Bis(2-hydroxyethyl)glycine
Công thức thực nghiệm: C6H13NO4
Số CAS: 150-25-4
Mã số EC: 205-755-1
Khối lượng phân tử: 163,1717
Độ tinh khiết: 98,0%~101,0%
Mã số sản phẩm: E0018
Hạn sử dụng/Kiểm tra lại: 2 năm kể từ ngày sản xuất
| PHÂN TÍCH | THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
| Vẻ bề ngoài | Bột tinh thể màu trắng |
| Định lượng (%) | 98,0-101,0 |
| Mất khối lượng khi sấy khô | ≤2,0% |
| Độ hòa tan trong H2O | 25% (w/w), trong suốt, không màu |
| Độ pH (1%) @ 20°C | 4.3-5.3 |
| pKa ở 25°C | 8.3 |
| Nhạc Heavy Metal |
|
| Độ hấp thụ tia cực tím (260nm 0,1M) | ≤0,04 |
| Độ hấp thụ tia cực tím (280nm 0,1 M) | ≤0,03 |
| Sắt (Fe) |
|
| Clorua | ≤0,1% |
| Nội độc tố |
|
| Dư lượng sau khi đốt cháy |
|
| Phổ hồng ngoại |
Sự miêu tả
Bicine là một chất đệm lưỡng cực hữu ích cho các ứng dụng sinh hóa trong phạm vi pH từ 7,6 đến 9,0.
Ứng dụng
Nó thường được sử dụng trong kết tinh protein, nghiên cứu các phản ứng enzym, điện di, sắc ký trao đổi ion lớp mỏng để phân tách protein, cũng như hệ đệm đa pha cho điện di SDS-PAGE của protein.
Kích thước gói hàng
20kg/thùng
Có thể tùy chỉnh kích thước bao bì theo yêu cầu.
Lưu trữ/Vận chuyển
Vận chuyển và bảo quản ở nhiệt độ phòng.
Hạn sử dụng/Kiểm tra lại
2 năm kể từ ngày sản xuất















