N,N-di(hydroxyethyl) cocoalkylamine oxide CAS No.61791-47-7
N,N-di(hydroxyethyl) cocoalkylamine oxide
Tính chất và ứng dụng:
N,N-di(hydroxyethyl) cocoalkylamine oxideChúng chủ yếu được sử dụng trong dầu gội, giúp tóc mềm mại hơn, dễ chải hơn, tạo bọt mịn và bóng mượt.
N,N-di(hydroxyethyl) cocoalkylamine oxideSản phẩm này cũng có thể được sử dụng trong chất tẩy rửa bề mặt cứng như bát đĩa, phòng tắm, tường ngoài nhà, v.v.
N,N-di(hydroxyethyl) cocoalkylamine oxideCó ưu điểm là liều lượng sử dụng ít hơn, hiệu quả cao hơn, khả năng làm ướt và tẩy rửa mạnh hơn so với sản phẩm 6501 truyền thống.
N,N-di(hydroxyethyl) cocoalkylamine oxideCó cảm giác cầm nắm tốt và mềm mại.
Thông số kỹ thuật:
| Mặt hàng | Mục lục | |
| Vẻ bề ngoài | chất lỏng trong suốt không màu đến vàng nhạt | |
| Nội dung hoạt động % | 25 phút | 30 phút |
| PH | 6.0-9.0 | |
| % amin tự do | 1.0 tối đa. | |
| Màu APHA | Tối đa 200. | |
Đóng gói và bảo quản:
Đóng gói trong thùng nhựa 50kg và 200kg. Bảo quản được một năm ở nơi khô ráo, thoáng mát.
Bảo vệ an toàn:
Tránh tiếp xúc với mắt và da; nếu tiếp xúc, hãy rửa ngay bằng nước.
Từ khóa:
N,N-di(hydroxyethyl) Cocoalkylamine Oxide
Mô tả sản phẩm
Cocobis(2-hydroxyethyl)amine oxide
Số CAS:61791-47-7
ĐẶC ĐIỂM SẢN PHẨM:
1. Chất hoạt động bề mặt lưỡng tính, dễ tan trong nước và các dung môi hữu cơ phân cực, dung dịch trong nước thể hiện tính cation trong điều kiện axit, thể hiện tính không ion trong điều kiện kiềm.
2. Có khả năng làm đặc, chống tĩnh điện, làm mềm, tăng bọt, ổn định bọt và làm sạch tốt, làm đặc hiệu quả với lượng phụ gia ít, tạo bọt nhiều và ổn định.
3. Khả năng khử trùng, phân tán xà phòng vôi, phân hủy sinh học, v.v.
4. Ít gây kích ứng, kết hợp tốt với các chất hoạt động bề mặt khác và giảm kích ứng do chất hoạt động bề mặt anion gây ra.
ĐẶC TRƯNG:
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng trong suốt không màu hoặc hơi vàng |
| Hàm lượng chất rắn, % | 30±2 |
| Độ pH (dung dịch nước 5%) | 6.0-8.0 |
CÁCH SỬ DỤNG:
Chủ yếu được sử dụng trong dầu gội, giúp tóc mềm mại, dễ chải, tạo bọt mịn và bóng mượt. Cũng được sử dụng trong chất tẩy rửa bề mặt cứng của bát đĩa, phòng tắm, tường ngoài nhà, v.v. So với sản phẩm truyền thống 6501, DS-504 có đặc điểm là liều lượng ít, hiệu quả cao, khả năng làm ướt và tẩy rửa mạnh. Hiệu quả tốt về độ mềm mại và cảm giác dễ chịu khi chạm vào tóc.

Đóng gói trong thùng nhựa 200kg hoặc thùng IBC 1000kg, 16 tấn hoặc 20 tấn trong container 20″FCL hoặc theo yêu cầu của khách hàng.

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và mưa.


Natri cocoyl sarcosine là một loại chất hoạt động bề mặt có tác dụng làm sạch và dưỡng ẩm. Nó là một muối natri được tổng hợp từ axit dầu dừa và glycine. Natri cocoyl sarcosine thường được điều chế bằng cách cho axit dầu dừa phản ứng với glycine, sau đó phản ứng với natri hydroxit để tạo ra natri cocoyl sarcosine.
| Tài sản | Chi tiết |
| Tên hóa học | Natri cocoyl sarcosinate |
| Số CAS | 61791-59-1 |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng trong suốt |
| Màu sắc (Đơn vị Hazen) | ≤ 60 |
| Nội dung rắn | 29,0 – 31,0 |
| Giá trị pH(Dung dịch nước 10%) | 7.0 – 8.5 |
| Độ nhớt | ≤ 60 mPa·s |
| Muối vô cơ (NaCl) | ≤ 0,5% (w/w) |
| Tổng số vi khuẩn | ≤ 100 CFU/g |
| Số lượng nấm mốc và nấm men | ≤ 50 CFU/g |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng mặt trời. |
| Hạn sử dụng | 2 năm nếu được bảo quản đúng cách. |



Bao bì:trong thùng nhựa 200KG hoặc thùng IBC 1000KG


































