Octadecyl dimethyl amine oxide CAS No. 2571-88-2 N,N-Dimethyloctadecylamine Oxide (OA-18)
Octadecyl dimethyl amine oxide (OA-18)
Số CAS: 2571-88-2
Tên thương mại: OA-18
Tính chất và ứng dụng:
Octadecyl dimethyl amine oxide (OA-18)Đây là một loại chất hoạt động bề mặt lưỡng cực, chất lỏng trong suốt không màu, chất hoạt động bề mặt cation yếu, mang điện tích dương trong môi trường axit, không mang điện tích dương trong môi trường kiềm, tan trong nước và dung môi hữu cơ phân cực, tan ít trong dung môi hữu cơ không phân cực.
Octadecyl dimethyl amine oxide (OA-18)Có thể dùng làm dầu gội giúp tóc mềm mại hơn, dễ chải, tạo bọt nhiều và bóng mượt.
Octadecyl dimethyl amine oxide (OA-18)Sản phẩm này cũng có thể được sử dụng cho bát đĩa, nhà vệ sinh, tường ngoài của tòa nhà và các bề mặt cứng khác, chất tẩy rửa giúp làm đặc sản phẩm, giảm kích ứng và tăng cường tác dụng hiệp đồng.
Thông số kỹ thuật:
| Mặt hàng | Mục lục |
| Vẻ bề ngoài | chất lỏng trong suốt không màu đến vàng nhạt |
| Nội dung hoạt động % | 25 phút |
| PH | 6.0-8.0 |
| % amin tự do | Tối đa 0,5. |
| Màu APHA | Tối đa 100. |
Đóng gói và bảo quản:
Đóng gói trong thùng nhựa 50kg và 200kg. Bảo quản được một năm ở nơi khô ráo, thoáng mát.
Bảo vệ an toàn:
Tránh tiếp xúc với mắt và da; nếu tiếp xúc, hãy rửa ngay bằng nước.
Từ khóa:
Octadecyl Dimethyl Amine Oxide, OA-18, TAO-18
Mô tả sản phẩm
Dimethyl(octadecyl)amine oxide hoặc Stearyldimethylamine Oxide (OA-18) BP EP USP CAS 2571-88-2
Nhà máy, nhà cung cấp, nhà sản xuất Dimethyl(octadecyl)amine oxide hoặc Stearyldimethylamine Oxide (OA-18) BP EP USP CAS 2571-88-2 tại Trung Quốc.
Số CAS: 2571-88-2
Công thức phân tử: C20H43NO
Công thức cấu tạo: Dimethyl(octadecyl)amine oxide hoặc Stearyldimethylamine Oxide (OA-18) BP EP USP CAS 2571-88-2
Đóng gói: 25kg/Trống sợi
Sự miêu tả:
Dimethyloctadecylamineoxide hay stearyldimethylamine oxide OA-18 là một hợp chất hữu cơ đa năng được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Bài viết này sẽ thảo luận về các khía cạnh khác nhau của hợp chất, chẳng hạn như số CAS, tên gọi khác, hình thức bên ngoài, công thức phân tử, độ hòa tan, điểm nóng chảy, mô tả, mật độ, đặc tính, ứng dụng, vận chuyển bao bì, quy trình sản xuất và kết luận.
Số Cas và các từ đồng nghĩa
Số CAS của Dimethyloctadecylamineoxide hoặc stearyldimethylamine oxide OA-18 là 2605-79-0. Hợp chất này được biết đến với nhiều tên gọi đồng nghĩa khác nhau như N,N-Dimethyl-1-octadecanamine N-oxide, Dimethyloctadecylaminoxide, Octadecyl dimethyl amine oxide, và nhiều tên khác.
Hình thức bên ngoài và công thức phân tử
Dimethyloctadecylamineoxide hay stearyldimethylamine oxide OA-18 xuất hiện dưới dạng bột tinh thể màu trắng đến trắng kem, không mùi. Công thức phân tử của hợp chất là C20H43NO.
Độ hòa tan và điểm nóng chảy
Độ hòa tan của Dimethyloctadecylamineoxide hay stearyldimethylamine oxide OA-18 là hòa tan được cả trong nước và các dung môi hữu cơ như ethanol và acetone. Điểm nóng chảy của hợp chất này là 75 – 80 °C.
Mô tả và mật độ
Dimethyloctadecylamineoxide hay stearyldimethylamine oxide OA-18 là một chất hoạt động bề mặt cation, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau như chất tẩy rửa, mỹ phẩm và dược phẩm. Khối lượng riêng của hợp chất này khoảng 0,89 g/cm3.
Đặc điểm và ứng dụng
Các đặc tính chính của Dimethyloctadecylamineoxide hay stearyldimethylamine oxide OA-18 bao gồm khả năng tạo bọt cao, khả năng làm ướt và nhũ hóa tuyệt vời. Hợp chất này hoạt động như một chất làm đặc trong các sản phẩm chăm sóc da. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong sản xuất dầu gội, dầu xả và nước làm mềm vải.
Các ứng dụng khác của hợp chất này bao gồm việc sử dụng nó trong sản xuất thuốc diệt cỏ, thuốc trừ sâu và dung môi công nghiệp. Nó cũng được sử dụng như một chất khử trùng và trong việc điều chế chất lỏng gia công kim loại.
Quy trình vận chuyển và sản xuất bao bì
Việc đóng gói Dimethyloctadecylamineoxide hoặc stearyldimethylamine oxide OA-18 được thực hiện trong các thùng chứa chuyên dụng có khả năng chống ăn mòn hóa học. Việc vận chuyển và bảo quản hợp chất này phải được thực hiện ở những khu vực thông gió tốt và tránh xa các nguồn gây cháy.
Quy trình sản xuất Dimethyloctadecylamineoxide hoặc stearyldimethylamine oxide OA-18 bao gồm phản ứng giữa laurylamine với hydro peroxide và không khí, sau đó thêm dimethyl sulfate. Hợp chất này sau đó được tinh chế bằng nhiều kỹ thuật khác nhau để thu được sản phẩm cuối cùng.
Phần kết luận
Tóm lại, Dimethyloctadecylamineoxide hay stearyldimethylamine oxide OA-18 là một hợp chất rất đa năng, được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Khả năng tạo bọt vượt trội, tính chất làm ướt và nhũ hóa tuyệt vời khiến nó trở thành thành phần thiết yếu trong nhiều sản phẩm. Bản chất cation và khả năng làm đặc của hợp chất này cũng biến nó thành một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Quá trình sản xuất hợp chất này bao gồm nhiều thủ tục phức tạp và đòi hỏi các thùng chứa chuyên dụng để vận chuyển và bảo quản.
| CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP MIT-IVY Athena whatapp/phone 008613805212761 email :ceo@mit-ivy.com Chào mừng quý khách đến thăm nhà máy của chúng tôi. Mẫu thử miễn phí. Công ty TNHH Công nghiệp MIT-IVY tọa lạc tại Khu Công nghiệp Hóa chất, số 69 đường Guouang. Thành phố Từ Châu, tỉnh Giang Tô. Nơi đây chủ yếu sản xuất N-aniline. các sản phẩm, bao gồm chất trung gian nhuộm, phụ gia cao su, phụ gia dầu và các sản phẩm khác. Công ty chúng tôi tuân thủ nguyên tắc “cùng có lợi”, hướng tới sự phát triển kinh tế phối hợp. lợi ích, lợi ích môi trường và lợi ích xã hội, sự kết hợp giữa sản xuất và nghiên cứu khoa học, và liên tục cải tiến quy trình cũng như cho ra mắt các sản phẩm mới để đáp ứng nhu cầu. nhu cầu của người dùng | |
| Dimethyamino ethoxyethanol (FENTACAT DMAEE, DMAEE, DABCO DMAEE) | 1704-62-7 |
| 1-Propanaminium-2-hydroxy-N,N,N-trimethylformate (FENTACAT M2, TMR-2) | 62314-25-4 |
| N,N-di(hydroxyethyl) tallowamine oxide | 61791-46-6 |
| N,N-Dimethyldecylamine N-oxide (OA-10) | 2605-79-0 |
| N,N-Dimethyloctylamine (DMA8) | 7378-99-6 |
| N,N-di(hydroxyethyl) dodecyl amin oxit (OAE-12) | 2530-44-1 |
| N,N-di(hydroxyethyl) cocoalkylamine oxide | 61791-47-7 |
| N-(3-dimethylaminopropyl)-N,N'diisopropanolamine (FENTACAT 11, DPA, PC11) | 63469-23-8 |
| 1,10-Decanediamine (DA102) | 646-25-3 |
| N'-(3-aminopropyl)propane-1,3-diamine (DPTA) | 56-18-8 |
| N,N-Dimethyldodecylamine N-Oxide (OA-12) | 1643-20-5 |
| N,N-dimethyltetradecylamine N-oxide (OA-14) | 3332-27-2 |
| N,N-Dimethyloctadecylamine Oxide (OA-18) | 2571-88-2 |
| Cocoamidepropyl dimethylamine oxide (OA-CAPO) | 68155-09-9 |
| Di(hydrogenated tallowalkyl) methyl amines (MADHT) | 61788-63-4 |
| Dicocoalkyl metyl amin (MADCO) | 61788-62-3 |
| Trioctyl amin (TA8) | 1116-76-3 |
| Tri(octyl/decyl) amin (TA0810) | 68814-95-9 |




























