-
N,N-Dimethylformamide CAS 68-12-2
n,n-dimethylformamide (DMF) là một dung môi hữu cơ rất quan trọng với nhiều ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Cụ thể, các ứng dụng chính của nó bao gồm: Dung môi: DMF được sử dụng rộng rãi làm dung môi trong tổng hợp hữu cơ do khả năng hòa tan và độ ổn định hóa học tuyệt vời, đặc biệt trong lĩnh vực tổng hợp polyme...Đọc thêm -
Dodecyl Methacrylate CAS 142-90-5 LMA
Trong số các vật liệu polyme, các ứng dụng cụ thể của LMA (lauryl methacrylate) chủ yếu được thể hiện ở các khía cạnh sau: Vật liệu polyme tổng hợp: Là một monome quan trọng, LMA có thể được đồng trùng hợp với các monome khác như methyl methacrylate (MMA), butyl acrylate (BA),...Đọc thêm -
TERT-BUTYL PEROXY-2-ETHYLHEXANOATE CAS 3006-82-4 TBPO
Về vai trò và công dụng của tert-butyl peroxy (2-ethylhexanoate) (còn được gọi là tert-butyl peroxy-2-ethylhexanoate), nó chủ yếu là một peroxit hữu cơ, có phạm vi ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp hóa chất. Thứ nhất, nó thường được sử dụng làm chất khơi mào cho quá trình trùng hợp gốc tự do. Trong...Đọc thêm -
N-Methylaniline CAS 100-61-8 NMA Octane Booster Độ tinh khiết ≥ 99% Monomethyl Aniline
Tổng quan N-methylaniline là sản phẩm chính trong chuỗi amin thơm N-alkyl và là chất trung gian quan trọng trong ngành hóa chất tinh chế. Rất đa dụng. Tính chất vật lý và hóa học N-methylaniline là chất lỏng dạng dầu không màu ở nhiệt độ phòng. Tan trong etanol, ete và cloroform, không tan...Đọc thêm -
m-Toluidine (MT) CAS: 108-44-1 Độ tinh khiết: 99%
3-Methylaniline tồn tại ở dạng chất lỏng dầu không màu. Sau đây là tóm tắt chi tiết về các dạng của 3-methylaniline: Dạng vật lý: 3-methylaniline có đặc điểm của một chất lỏng dầu không màu, và đôi khi là chất lỏng nhớt. Khi tiếp xúc với ánh sáng hoặc không khí, nó sẽ bị oxy hóa...Đọc thêm -
N,N-Dimethylethanolamine CAS:108-01-0 như thế nào?
N,N-Dimethylethanolamine CAS:108-01-0 Là chất lỏng không màu hoặc hơi vàng, có mùi amoniac, dễ cháy. Điểm đông đặc -59,0℃, điểm sôi 134,6℃, điểm chớp cháy 41℃. Có thể trộn lẫn với nước, etanol, benzen, ete và axeton, v.v. Được sử dụng làm nguyên liệu dược phẩm, chất trung gian trong sản xuất...Đọc thêm -
Anilin CAS: 62-53-3 Độ tinh khiết: ≥99,5 Nguyên liệu quan trọng để sản xuất thuốc trừ sâu
Anilin, còn được gọi là aniline, là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C6H7N. Nó là một chất lỏng dạng dầu không màu, tan khi đun nóng đến 370°C. Nó tan ít trong nước và dễ tan trong các dung môi hữu cơ như etanol và ete. Anilin là một trong những amin quan trọng nhất...Đọc thêm -
N-Ethyl-N-hydroxyethylaniline CAS: 92-50-2 là chất gì?
N-Ethyl-N-hydroxyethylaniline là một hợp chất hữu cơ. Nó là một dẫn xuất amit giữa hợp chất etyl và anilin. Ngoại hình: N-ethyl-N-hydroxyethylaniline là một chất lỏng dạng dầu không màu đến hơi vàng. - Độ hòa tan: Nó hòa tan trong nhiều dung môi hữu cơ, chẳng hạn như rượu và ete, và...Đọc thêm -
Natri dimetyldithiocarbamat CAS 128-04-1
Tính chất hóa học: Natri thiram tinh khiết là một tinh thể màu trắng dạng vảy, cực kỳ dễ tan trong nước. Tinh thể thu được bằng phương pháp kết tinh chứa 2,5 phân tử nước kết tinh. Khi đun nóng đến 115°C, nó mất đi 2 phân tử nước kết tinh và hoàn toàn mất đi lượng nước kết tinh ban đầu...Đọc thêm -
Amin, C12-18-alkyldimethyl CAS 68391-04-8
Số CAS: 68391-04-8 Công thức phân tử: C14H31N Khối lượng phân tử: 0 Số EINECS: 269-923-6 Danh mục liên quan: Phụ gia – Dung môi hữu cơ Điểm sôi: 290℃ ở 97,3 kPa; mật độ: 0,796 g/cm³ ở 20℃; áp suất hơi: 0,001-9,4 Pa ở 20-50℃; 3-5,1 ở 20℃ và pH: 7,1-8,8; sức căng bề mặt: 30,5 mN/mat1g/...Đọc thêm -
Alkyl (C12-C14) glycidyl ether CAS 68609-97-2
Khối lượng riêng 0,89 g/mL ở 25°C (theo tài liệu tham khảo) Áp suất hơi 0,018 Pa ở 20°C Chỉ số khúc xạ n20/D 1,447 (theo tài liệu tham khảo) Điểm chớp cháy >230°F Điều kiện bảo quản: ở nhiệt độ phòng, giữ khô ráo và thoáng mát Dạng: Chất lỏng Hình thức: Chất lỏng không màu đến trắng nhạt Độ tan trong nước: 483 μg/L ở 30°C Glycidyl 12-14 alkyl et...Đọc thêm -
Anhydrit metylhexahydrophthalic CAS: 25550-51-0
Anhydrit metylhexahydrophthalic CAS: 25550-51-0 Tính chất hóa học: Chất lỏng không màu và trong suốt. Công dụng: Là một dung môi hữu cơ tuyệt vời với nhiều ứng dụng. Chủ yếu được sử dụng làm dung môi cho dầu mỡ, chất chiết xuất, dung môi điện phân cho pin lithium...Đọc thêm




