tin tức

  • N,N-Diethylhydroxylamine CAS:3710-84-7 Độ tinh khiết: 85%

    Dạng diethylhydroxylamine: Sản phẩm tinh khiết của diethylhydroxylamine (DEHA) là chất lỏng trong suốt không màu, trong khi sản phẩm công nghiệp là chất lỏng trong suốt màu vàng nhạt. Trong quá trình bảo quản, màu sắc của nó có thể dần chuyển sang màu vàng theo thời gian, đặc biệt khi tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời hoặc không khí, ...
    Đọc thêm
  • N,N-dimethyl aniline CAS: 121-69-7 -MIT-IVY INDUSTRY CO.,LTD

    N,N-dimethyl aniline CAS: 121-69-7 Chất lỏng dạng dầu màu vàng nhạt đến nâu nhạt, dễ cháy, có mùi hăng. Tan trong etanol, cloroform, ete và các dung môi hữu cơ thơm, tan ít trong nước. Phân hủy khi đun nóng và giải phóng khí amoniac oxit độc hại. Sản phẩm này được sử dụng...
    Đọc thêm
  • m-Toluidine (MT) CAS: 108-44-1 Độ tinh khiết: 99%

    ‌3-Methylaniline tồn tại ở dạng chất lỏng dầu không màu. Sau đây là tóm tắt chi tiết về các dạng của 3-methylaniline: ‌Dạng vật lý‌: 3-methylaniline có đặc điểm của một chất lỏng dầu không màu, và đôi khi là chất lỏng nhớt. Khi tiếp xúc với ánh sáng hoặc không khí, nó sẽ bị oxy hóa...
    Đọc thêm
  • N-Methylaniline CAS 100-61-8 NMA Octane Booster Độ tinh khiết ≥ 99% Monomethyl Aniline

    Tổng quan N-methylaniline là sản phẩm chính trong chuỗi amin thơm N-alkyl và là chất trung gian quan trọng trong ngành hóa chất tinh chế. Rất đa dụng. Tính chất vật lý và hóa học N-methylaniline là chất lỏng dạng dầu không màu ở nhiệt độ phòng. Tan trong etanol, ete và cloroform, không tan...
    Đọc thêm
  • N,N-Dimethylbenzylamine – BDMA

    N,N-dimethylbenzylamine (viết tắt là BDMA), công thức phân tử: C9H13N, là chất lỏng trong suốt không màu đến hơi vàng, độ tinh khiết ≥99%, độ ẩm ≤0,05%. Tan trong etanol, ete, không tan trong nước. Tên tiếng Trung của N,N-Dimethylbenzylamine: N,N-dimethylbenzylamine (BDMA) Công thức phân tử: C9H13N Khối lượng phân tử: 135,21 CAS: 103...
    Đọc thêm
  • 3-Nitrotoluene CAS 99-08-1

    3-Nitrotoluene được điều chế bằng cách nitrat hóa toluene với hỗn hợp axit ở nhiệt độ dưới 50°C, sau đó là quá trình phân đoạn và tinh chế. Tùy thuộc vào điều kiện phản ứng và chất xúc tác, quá trình nitrat hóa toluene có thể tạo ra các sản phẩm khác nhau, chẳng hạn như o-nitrotoluene, p-nitrotoluene, m-nitrotoluene, 2,4-di...
    Đọc thêm
  • N-Ethylaniline CAS: 103-69-5 độ tinh khiết: 99%

    Công dụng và dạng của N-ethylaniline: Dạng: N-ethylaniline là chất lỏng dạng dầu trong suốt, màu vàng nâu, có mùi aniline. Công dụng: Chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ: N-ethylaniline chủ yếu được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và là chất trung gian quan trọng cho thuốc nhuộm azo và thuốc nhuộm triphenylmethane. Cao su...
    Đọc thêm
  • Amin, C12-14-alkyldimethyl CAS 84649-84-3

    Amin, C12-14-alkyldimethyl CAS 84649-84-3 Điểm sôi 276℃ ở 100,1kPa Mật độ 0,791g/cm3 ở 20℃ Áp suất hơi 0,9-9,4Pa ở 20-50℃ pH 7,1-8,8 Sức căng bề mặt 25,2mN/mat1g/L ở 25℃ Hằng số phân ly 9,78 ở 25℃ Công dụng: Pyrazoline, một dẫn xuất của pyrazole, là một chất trung gian quan trọng cho...
    Đọc thêm
  • Axit J (Axit 2-amino-5-naphthol-7-sulfonic) CAS 87-02-5

    Axit J (Axit 2-amino-5-naphthol-7-sulfonic) CAS 87-02-5

    Axit J Đặc tính điển hình Thông số kỹ thuật Hàm lượng ≥90% Axit Gamma ≤0,15% Chất không tan ≤0,20% Thông số kỹ thuật Ngoại hình Bột màu xám đến nâu nhạt Hàm lượng (khô) ≥90,0% Độ tinh khiết (HPLC) ≥96,0% Hàm lượng Axit Gamma ≤1,50% Hàm lượng Axit Bis J ≤0,20% Nước ≤1,0% 2-Naphthylamine ≤100ppm Tổng quan Nhanh...
    Đọc thêm
  • Acetonitrile CAS 75-05-8

    Acetonitrile, viết tắt là ACN, là nitril hữu cơ đơn giản nhất, thường được gọi là metan xyanua và metyl nitril. Nó là chất lỏng không màu và trong suốt ở nhiệt độ phòng. Nó rất dễ bay hơi và có mùi đặc trưng tương tự như ete. Nó dễ cháy và bốc cháy khi bị đốt...
    Đọc thêm
  • o-Toluidine CAS: 95-53-4 Độ tinh khiết: 99% OT

    O-toluidine là một hợp chất hữu cơ có phạm vi ứng dụng rộng rãi. Sau đây là những ứng dụng chính của nó: Ngành công nghiệp thuốc nhuộm: được sử dụng để điều chế thuốc nhuộm azo, thuốc nhuộm triphenylmethane, v.v., và cũng là chất trung gian trong sản xuất thuốc nhuộm, đóng vai trò quan trọng trong sản xuất nhiều loại thuốc nhuộm khác nhau như GBC gốc đỏ và các loại thuốc nhuộm gốc đỏ khác...
    Đọc thêm
  • POLY(VINYL METHYL ETHER) CAS 9003-09-2

    POLY(VINYL METHYL ETHER) CAS 9003-09-2 Công thức phân tử C9H18O3X2 Khối lượng phân tử 174,24 EINECS No. 230-993-8 Điểm nóng chảy 112-144 °C Mật độ 1,03 g/mL ở 25 °C Tg-49 Áp suất hơi 0,03 atm (20 °C) Chỉ số khúc xạ n20/D 1,467 Điểm chớp cháy 40 Độ hòa tan trong nước Dạng chất lỏng trong suốt Màu c...
    Đọc thêm