tin tức

  • 3-Diethylaminophenol CAS: 91-68-9 Độ tinh khiết: 99%

    ‌ 3-Hydroxy-N,N-diethylaniline xuất hiện dưới dạng tinh thể màu trắng đến hồng đỏ, đôi khi ở dạng vảy, hạt hoặc màu nâu xám đến hồng hoặc đỏ. Ngoài ra, nó cũng có thể xuất hiện dưới dạng tinh thể hình thoi màu trắng. 3-Hydroxy-N,N-diethylaniline có nhiều ứng dụng, chủ yếu bao gồm các khía cạnh sau: ‌1. Chất nhuộm...
    Đọc thêm
  • POLY(VINYL METHYL ETHER) CAS 9003-09-2

    POLY(VINYL METHYL ETHER) CAS 9003-09-2 Công thức phân tử C9H18O3X2 Khối lượng phân tử 174,24 EINECS No. 230-993-8 Điểm nóng chảy 112-144 °C Mật độ 1,03 g/mL ở 25 °C Tg-49 Áp suất hơi 0,03 atm (20 °C) Chỉ số khúc xạ n20/D 1,467 Điểm chớp cháy 40 Độ hòa tan trong nước Dạng chất lỏng trong suốt Màu c...
    Đọc thêm
  • Triethylene glycol CAS:112-27-6 là gì?

    Triethylene glycol CAS:112-27-6 là chất lỏng nhớt, không màu, không mùi, hút ẩm. Có thể trộn lẫn với nước, rượu, propanol, benzen, v.v. Ngoài ra, triethylene glycol còn có thể hòa tan o-dichlorobenzene, phenol, nitrocellulose, cellulose acetate, dextrin, v.v., nhưng không thể hòa tan các chất có nguồn gốc từ dầu mỏ...
    Đọc thêm
  • N,N-Dimethyl-p-toluidine CAS 99-97-8 Độ tinh khiết: 99%

    Tên hóa học: N,N-Dimethyl-p-toluidine Tên đồng nghĩa: Dimethyl-p-toluidine, dimethyl-4-toluidine, N,N-Dimethyl-p-toluidine Số CAS: 99-97-8 Số EINECS: 202-805-4 Công thức phân tử: C9H13N Tính chất và ứng dụng: N,N-Dimethyl-p-toluidine (Số CAS: 99-97-8) là một chất trung gian hóa học được sử dụng rộng rãi và...
    Đọc thêm
  • N,N-dimethylethanolamine là gì? CAS: 108-01-0

    N,N-dimethylethanolamine CAS: 108-01-0 Là chất lỏng không màu, có mùi hăng. Ngưỡng mùi: 0,25 ppm. Khối lượng phân tử 5 89,16; Điểm sôi = 133℃; Điểm đông đặc/nóng chảy = 259℃; Điểm chớp cháy = 41℃ (oc); Nhiệt độ tự bốc cháy 5 = 295℃. Giới hạn nổ: LEL 5 = 1,6%; UEL 5 = 11,9%. Nhận dạng nguy hiểm...
    Đọc thêm
  • 3-Ethylanilinopropiononitrile CAS:148-87-8 Độ tinh khiết: 99%

    N-ethyl-N-cyanoethyl aniline là một chất lỏng dạng dầu trong suốt, không màu đến vàng nhạt hoặc nâu. Nó không tan trong nước, nhưng có thể trộn lẫn với các dung môi hữu cơ như rượu, ete và axeton. Các ứng dụng chính của N-ethyl-N-cyanoethyl aniline như sau: Được sử dụng làm chất trung gian trong quá trình sản xuất thuốc nhuộm N-ethyl...
    Đọc thêm
  • 2-Ethylhexanol CAS 104-76-7

    2-Ethylhexanol CAS 104-76-7 Tính chất hóa học: Chất lỏng dạng dầu không màu đến vàng nhạt, có mùi thơm ngọt và nhẹ của hoa. Tan được gấp 720 lần trong nước, có thể trộn lẫn trong hầu hết các dung môi hữu cơ. Điểm sôi 183°C, điểm nóng chảy -70°C. Công dụng: 2-Ethylhexanol có thể được sử dụng để sản xuất chất hóa dẻo, chất khử bọt, v.v...
    Đọc thêm
  • [Sao chép] Axit axetic CAS : 64-19-7 ≥99,8

    Axit axetic /əˈsiːtɪk/, tên khoa học là axit etanoic /ˌɛθəˈnoʊɪk/, là một hợp chất hữu cơ dạng lỏng, không màu, có tính axit với công thức hóa học là CH3COOH (cũng được viết là CH3CO2H, C2H4O2 hoặc HC2H3O2). Giấm chứa ít nhất 4% axit axetic theo thể tích, do đó axit axetic là thành phần chính của giấm...
    Đọc thêm
  • N-Methylformanilide CAS 93-61-8 Chất trung gian tổng hợp hữu cơ Độ tinh khiết: ≥99%

    N-Methylformanilide là một hợp chất hữu cơ có tên hóa học là N-methylformanilide, còn được biết đến với tên N-methyl-N-phenylformamide. Số CAS của nó là 93-61-8, tên tiếng Anh là N-Methylformanilide, và nó có nhiều tên gọi khác như Formanilide, N-methyl- (6CI, 7CI, 8CI) và Methylphenylformamide....
    Đọc thêm
  • Nguyên liệu mỹ phẩm – Glycerol CAS 56-81-5

    Glycerin là gì? Còn được gọi là glycerol, nó là một hợp chất polyol đơn giản. Nó là một chất lỏng nhớt, không màu, không mùi, có vị ngọt và không độc hại. Nó có khả năng hút ẩm mạnh và có thể hấp thụ hơi ẩm từ không khí. Nó thường được sử dụng làm chất tạo ngọt trong công nghiệp vì vị ngọt của nó, và...
    Đọc thêm
  • Methyl tert-butyl ether CAS 1634-04-4 MTBE phụ gia xăng

    Giới thiệu Methyl tert-butyl ether (MTBE) từng được coi là một thành phần không thể thiếu trong xăng có chỉ số octan cao và được gọi là “hóa dầu thế hệ thứ ba” vào những năm 1980. Bởi vì nó có thể làm tăng hàm lượng oxy trong xăng không chì, giúp xăng cháy hoàn toàn hơn, giảm…
    Đọc thêm
  • Diethylenetriamine CAS 111-40-0 Độ tinh khiết DETA: ≥99%

    Diethylenetriamine CAS 111-40-0 là chất lỏng dạng dầu trong suốt, không màu hoặc màu vàng nhạt, có mùi amoniac và gây kích ứng. Tỷ trọng cháy tương đối là 0,9542 (ở 20℃), điểm nóng chảy là -39℃, điểm sôi là 207℃ và điểm chớp cháy là 94℃. Tan trong nước, etanol và axeton, ...
    Đọc thêm