-
o-Toluidine CAS: 95-53-4 Độ tinh khiết: 99% OT
O-toluidine là một hợp chất hữu cơ có phạm vi ứng dụng rộng rãi. Sau đây là những ứng dụng chính của nó: Ngành công nghiệp thuốc nhuộm: được sử dụng để điều chế thuốc nhuộm azo, thuốc nhuộm triphenylmethane, v.v., và cũng là chất trung gian trong sản xuất thuốc nhuộm, đóng vai trò quan trọng trong sản xuất nhiều loại thuốc nhuộm khác nhau như GBC gốc đỏ và các loại thuốc nhuộm gốc đỏ khác...Đọc thêm -
2-Ethylhexylamine, số CAS: 104-75-6, độ tinh khiết 99%, chất đánh dấu nhiên liệu và phụ gia nhiên liệu.
2-Ethylhexylamine (2-EHA), một monoalkylamine C8 bậc nhất với cấu trúc mạch carbon phân nhánh, là một chất trung gian đa năng với nhiều ứng dụng khác nhau. Nguyên liệu thô để sản xuất 2-EHA là 2-Ethylhexanol, một loại rượu oxo dựa trên Propene (chuỗi giá trị C3 của nhà máy cracking hơi nước). 2-EHA được sử dụng để sản xuất chất đánh dấu nhiên liệu và...Đọc thêm -
Dimethyl cacbonat CAS 616-38-6 DMC
Tổng quan: Dimethyl carbonate, viết tắt là DMC, là một chất lỏng không màu, trong suốt, có mùi hăng ở nhiệt độ phòng. Tỷ trọng tương đối (d204) là 1,0694, điểm nóng chảy là 4℃, điểm sôi là 90,3℃, điểm chớp cháy là 21,7℃ (mở nắp) và 16,7℃ (đóng nắp), chiết suất...Đọc thêm -
3-Dimethylaminopropylamine CAS: 109-55-7 Độ tinh khiết: ≥99%
N,N-dimethyl-1,3-diaminopropane là một chất lỏng không màu. N,N-dimethyl-1,3-diaminopropane (DMAPA) có nhiều ứng dụng, chủ yếu bao gồm các khía cạnh sau: Là chất trung gian trong điều chế công nghiệp: DMAPA là một chất trung gian quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong điều chế công nghiệp...Đọc thêm -
Trimethylolpropane triacrylate CAS: 15625-89-5 độ tinh khiết: 99%
Chức năng chính của trimethylolpropane triacrylate trong lĩnh vực đóng rắn bằng tia cực tím: Là chất pha loãng phản ứng, nó đóng vai trò pha loãng trước khi chiếu tia cực tím và tham gia vào phản ứng sau khi chiếu xạ để tạo thành một phần của màng được đóng rắn. Nó chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực đóng rắn bằng tia cực tím...Đọc thêm -
N-Methylaniline CAS 100-61-8 NMA Octane Booster Độ tinh khiết ≥ 99% Monomethyl Aniline
Tổng quan N-methylaniline là sản phẩm chính trong chuỗi amin thơm N-alkyl và là chất trung gian quan trọng trong ngành hóa chất tinh chế. Rất đa dụng. Tính chất vật lý và hóa học N-methylaniline là chất lỏng dạng dầu không màu ở nhiệt độ phòng. Tan trong etanol, ete và cloroform, không tan...Đọc thêm -
N-METHYL-N-BENZYLANILINE CAS:614-30-2 độ tinh khiết: ≥99% Chất trung gian nhuộm
Tính chất hóa học của N-METHYL-N-BENZYLANILINE: Dầu màu vàng nhạt đến nâu. Tan trong etanol và ete, không tan trong nước. Công dụng: Được sử dụng để tổng hợp thuốc nhuộm cation. CAS No. 614-30-2 Công thức phân tử C14H15N Khối lượng phân tử 197,28 EINECS No. 210-375-4 Điểm nóng chảy 9,3°C Điểm sôi...Đọc thêm -
N,N-Dimethylbenzylamine CAS:103-83-3 Độ tinh khiết: 99% BDMA
Hình thái và tính chất cơ bản của N,N-dimethylbenzylamine: Dạng: N,N-dimethylbenzylamine là chất lỏng trong suốt, không màu đến vàng nhạt. Mùi: Có mùi amoniac. Độ hòa tan: Có thể trộn lẫn với rượu và ete, tan trong nước nóng, ít tan trong nước lạnh. Độ tinh khiết và độ ẩm...Đọc thêm -
N,N-Dimethylaniline CAS: 121-69-7 Độ tinh khiết: 99% Chất trung gian nhuộm
N,N-dimethylaniline tồn tại dưới dạng chất lỏng dầu màu vàng nhạt. Sau đây là mô tả chi tiết về dạng của N,N-dimethylaniline: Hình thức: Chất lỏng dầu màu vàng nhạt đến nâu, có mùi hăng, dễ bị oxy hóa làm sẫm màu. Tính chất vật lý: Không tan trong...Đọc thêm -
N,N-Diethyl-m-toluamide CAS 134-62-3 DEET Diethyltoluamide Độ tinh khiết: ≥99%
DEET (tiếng Anh: diethylmethylbenzamide), tên hóa học là diethyltoluamide, là một loại thuốc chống côn trùng phổ rộng. Nó có tác dụng xua đuổi nhiều loại côn trùng cắn trong nhiều môi trường khác nhau và có thể xua đuổi ruồi đốt, muỗi vằn, ruồi đen, ve, ruồi hươu, bọ chét, ruồi nhỏ,...Đọc thêm -
N,N-Dimethylethylamine CAS: 598-56-1 độ tinh khiết: 99%
Tính chất hóa học của N,N-Dimethylethylamine: Điểm nóng chảy −140 °C (theo tài liệu tham khảo) Điểm sôi 36-38 °C (theo tài liệu tham khảo) Mật độ 0,675 g/mL ở 25 °C (theo tài liệu tham khảo) Áp suất hơi 8,09 psi (20 °C) Chỉ số khúc xạ n20/D 1,372 (theo tài liệu tham khảo) Fp -33 °F Nhiệt độ bảo quản Bảo quản dưới +30°C. Dạng Lỏng pKa 9,83±0,28 (Dự đoán) Màu Trong suốt...Đọc thêm -
N,N-Dimethylformamide CAS:68-12-2 Độ tinh khiết: 99%
N,N-dimethylformamide là một chất lỏng trong suốt không màu. Nó có thể được trộn với nước và hầu hết các dung môi hữu cơ ngoại trừ các hydrocacbon halogen hóa, và có độ hòa tan tốt đối với nhiều hợp chất hữu cơ và vô cơ. N,N-dimethylformamide (DMF) có phạm vi ứng dụng rộng rãi, chủ yếu bao gồm...Đọc thêm




