-
N-Cyanoethyl-N-methylaniline CAS 94-34-8 độ tinh khiết: ≥99% Chất trung gian nhuộm
N-Cyanoethyl-N-methylaniline Tính chất hóa học Dầu màu nâu. Công dụng Được sử dụng làm chất trung gian cho thuốc nhuộm và chất màu hữu cơ Tính chất hóa học: Số CAS 94-34-8 Công thức phân tử C10H12N2 Khối lượng phân tử 160,22 Số EINECS 202-325-5 Điểm sôi 313°C (theo tài liệu) Mật độ 1,035g/mL ở 25°C (theo tài liệu) Chiết suất...Đọc thêm -
N-Ethyl-N-hydroxyethylaniline CAS 92-50-2 độ tinh khiết: 99%
Thông tin về sản phẩm này Công thức tuyến tính: C6H5N(C2H5)CH2CH2OH Số CAS: 92-50-2 Khối lượng phân tử: 165,23 Số EC: 202-160-9 Số MDL: MFCD00020575 Mã UNSPSC: 12352100 Mã chất PubChem: 24847339 NACRES: NA.22 N-Ethyl-N-hydroxyethylaniline, còn được gọi là 2-...Đọc thêm -
N-Methyl-2-pyrrolidone CAS: 872-50-4 Độ tinh khiết: 99% NMP
N-methylpyrrolidone (NMP) là một dung môi hữu cơ quan trọng với phạm vi ứng dụng rộng rãi, đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Sau đây là những ứng dụng chính của N-methylpyrrolidone: Lĩnh vực điện tử: NMP là một trong những dung môi quan trọng để sản xuất các thiết bị điện tử như...Đọc thêm -
2-(2-Aminoethylamino)ethanol CAS: 111-41-1 là gì? Độ tinh khiết AEEA: 99%
2-(2-Aminoethylamino)ethanol CAS: 111-41-1 Đây là chất lỏng nhớt trong suốt, không màu, màu vàng nhạt. Nó có tính hút ẩm, kiềm mạnh và có mùi amoniac nhẹ. Có thể trộn lẫn với nước và rượu, tan một phần trong ete. Nó được sử dụng để sản xuất thuốc nhuộm, nhựa, cao su, chất tuyển nổi, trong...Đọc thêm -
N-Ethylaniline CAS:103-69-5 độ tinh khiết: 99% Được sử dụng làm chất trung gian trong sản xuất thuốc trừ sâu và thuốc nhuộm.
Công dụng và dạng của N-ethylaniline: Dạng: N-ethylaniline là chất lỏng dạng dầu trong suốt, màu vàng nâu, có mùi aniline. Công dụng: Chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ: N-ethylaniline chủ yếu được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và là chất trung gian quan trọng cho thuốc nhuộm azo và thuốc nhuộm triphenylmethane. Cao su...Đọc thêm -
N,N-Diethylaniline CAS:91-66-7 độ tinh khiết: 99% Chất trung gian trong sản xuất thuốc nhuộm, chất xúc tiến latex, dược phẩm, thuốc trừ sâu
N,N-diethylaniline là một chất lỏng dạng dầu không màu đến màu vàng, có mùi đặc trưng. Dưới đây là thông tin chi tiết về N,N-diethylaniline: Tính chất vật lý: Điểm nóng chảy của nó là -38,8℃, và điểm sôi thay đổi dưới các áp suất khác nhau, nói chung là 147℃ (13,3 kPa) hoặc 216,27℃ (áp suất bình thường)...Đọc thêm -
2,2′-(P-TOLYLIMINO)DIETHANOL CAS:3077-12-1 độ tinh khiết: 99%
N,N-dihydroxyethyl-p-methylaniline là một chất trung gian hữu cơ được sử dụng trong sản xuất thuốc nhuộm, dược phẩm, thuốc trừ sâu, v.v. Nhóm este trên nhóm amino đầu cuối giúp loại thuốc nhuộm này có nhiều đặc tính ưu việt hơn. Nó đã chiếm được một thị trường nhất định kể từ khi được điều chế. Hiện nay, nhu cầu trong nước...Đọc thêm -
N,N-Diethyl-m-toluamide CAS 134-62-3 DEET Diethyltoluamide Độ tinh khiết: ≥99%
DEET (tiếng Anh: diethylmethylbenzamide), tên hóa học là diethyltoluamide, là một loại thuốc chống côn trùng phổ rộng. Nó có tác dụng xua đuổi nhiều loại côn trùng cắn trong nhiều môi trường khác nhau và có thể xua đuổi ruồi đốt, muỗi vằn, ruồi đen, ve, ruồi hươu, bọ chét, ruồi nhỏ,...Đọc thêm -
N-Methylaniline CAS 100-61-8 NMA Octane Booster Độ tinh khiết ≥ 99% Monomethyl Aniline
Tổng quan N-methylaniline là sản phẩm chính trong chuỗi amin thơm N-alkyl và là chất trung gian quan trọng trong ngành hóa chất tinh chế. Rất đa dụng. Tính chất vật lý và hóa học N-methylaniline là chất lỏng dạng dầu không màu ở nhiệt độ phòng. Tan trong etanol, ete và cloroform, không tan...Đọc thêm -
3-Diethylaminophenol CAS: 91-68-9 Độ tinh khiết: 99%
3-Hydroxy-N,N-diethylaniline xuất hiện dưới dạng tinh thể màu trắng đến hồng đỏ, đôi khi ở dạng vảy, hạt hoặc màu nâu xám đến hồng hoặc đỏ. Ngoài ra, nó cũng có thể xuất hiện dưới dạng tinh thể hình thoi màu trắng. 3-Hydroxy-N,N-diethylaniline có nhiều ứng dụng, chủ yếu bao gồm các khía cạnh sau: 1. Chất nhuộm...Đọc thêm -
N,N-Dimethylformamide CAS:68-12-2 Độ tinh khiết: 99%
N,N-dimethylformamide là một chất lỏng trong suốt không màu. Nó có thể được trộn với nước và hầu hết các dung môi hữu cơ ngoại trừ các hydrocacbon halogen hóa, và có độ hòa tan tốt đối với nhiều hợp chất hữu cơ và vô cơ. N,N-dimethylformamide (DMF) có phạm vi ứng dụng rộng rãi, chủ yếu bao gồm...Đọc thêm -
N,N-DIMETHYL-M-TOLUIDINE CAS 121-72-2 DMMT
N,N-DIMETHYL-M-TOLUIDINE CAS 121-72-2. Sản phẩm này là nguyên liệu chính của thuốc chống viêm và giảm đau “Axit Mefenamic” và cũng có thể được sử dụng làm nguyên liệu trung gian cho thuốc nhuộm, thuốc trừ sâu và các sản phẩm hóa học khác. Độ tan: Không tan trong nước, tan trong…Đọc thêm




