tin tức

  • Triethylamine CAS: 121-44-8

    Triethylamine là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C6H15N. Nó là một chất lỏng dạng dầu không màu, ít tan trong nước và tan trong hầu hết các dung môi hữu cơ như ethanol, ether và acetone. Nó chủ yếu được sử dụng làm dung môi, chất ức chế trùng hợp và chất bảo quản. Có thể được sử dụng để tổng hợp...
    Đọc thêm
  • NMA N-Methylaniline CAS:100-61-8

    N-methylaniline là sản phẩm chính trong chuỗi amin thơm N-alkyl và là chất trung gian quan trọng trong ngành hóa chất tinh chế. Nó có phạm vi ứng dụng rộng rãi. Là chất lỏng dạng dầu không màu ở nhiệt độ phòng. Tan trong etanol, ete và cloroform, không tan trong nước, không dễ bị bay hơi, nhưng không…
    Đọc thêm
  • Chloroacetone CAS: 78-95-5

    Chloroacetone là chất lỏng không màu, có mùi nồng. Có thể trộn lẫn với ethanol, ether và chloroform, tan trong lượng nước gấp 10 lần trọng lượng. Được sử dụng trong các chất trung gian dược phẩm, v.v. Phương pháp đóng gói: 200kg mỗi thùng nhựa. Tính chất vật lý và hóa học của Chloroacetone CAS: 78-95-5 Mật độ (g/m³...)
    Đọc thêm
  • Propylene glycol, chính xác thì nó là gì?

    Propylene glycol là một chất lỏng không màu, không mùi, hơi nhớt, có kết cấu đặc hơn nước một chút. Nó hầu như không có vị và là một chất phụ gia thực phẩm được tổng hợp hóa học. Giống như ethanol, nó là một chất có cồn. Ngoài ra, với vai trò là một dung môi hữu cơ, nó có thể hòa tan một số chất hữu cơ...
    Đọc thêm
  • Axit benzoic CAS:65-85-0

    Thuật ngữ khoa học và công nghệ thường nhật | Axit benzoic Axit benzoic Axit benzoic Còn được gọi là: axit benzoic Định nghĩa: Công thức hóa học là C6H5COOH, được tạo ra bằng quá trình oxy hóa toluen. Nó chủ yếu được sử dụng làm chất bảo quản, chất khử trùng, và cũng được sử dụng làm dược phẩm và hóa chất trong...
    Đọc thêm
  • Ethyl N-acetyl-N-butyl-β-alaninate CAS:52304-36-6 BAAPE

    BAAPE đã được sử dụng ở châu Âu hơn 20 năm và được coi là chất chống côn trùng phổ rộng an toàn hơn và ít độc hại hơn so với DEET. Nghiên cứu đã xác nhận rằng DEET không có độc tính rõ rệt khi nuốt phải qua đường tiêu hóa, hít phải qua đường hô hấp hoặc sử dụng trên da, và có thể được sử dụng...
    Đọc thêm
  • Đặc tính kỹ thuật của ete metyl etylen glycol

    Ethylene glycol monomethyl ether (viết tắt là MOE), còn được gọi là ethylene glycol methyl ether, là một chất lỏng không màu và trong suốt, có thể trộn lẫn với nước, rượu, axit axetic, acetone và DMF. Là một dung môi quan trọng, MOE được sử dụng rộng rãi làm dung môi cho nhiều loại mỡ bôi trơn, cellulose acetate, v.v...
    Đọc thêm
  • 1,4-Butanediol diglycidyl ether CAS 2425-79-8

    1,4-Butanediol glycidyl ether, còn được gọi là 1,4-butanediol dialkyl ether hoặc BDG, là một hợp chất hữu cơ. Nó là chất lỏng không màu đến vàng nhạt, có độ bay hơi thấp. Nó hòa tan trong hầu hết các dung môi hữu cơ như ethanol, methanol và dimethylformamide. Thường được sử dụng làm nguyên liệu hóa học và...
    Đọc thêm
  • Diethanolamine CAS: 111-42-2

    Chức năng và công dụng của diethanolamine Diethanolamine (DEA) là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C4H11NO2. Nó là một chất lỏng hoặc tinh thể nhớt không màu, có tính kiềm và có thể hấp thụ các khí như carbon dioxide và hydro sulfide trong không khí. Diethanolamine tinh khiết là một chất rắn màu trắng...
    Đọc thêm
  • Axit 2-acrylamide-2-methylpropanesulfonic C AS 15214-89-8

    Axit 2-acrylamide-2-methylpropanesulfonic (viết tắt là AMPS) là một monome polymer đa chức năng được sử dụng rộng rãi. Nó xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng với mùi hơi chua. Nó dễ tan trong nước và dimethylformamide. Tan ít trong methanol và ethanol, hầu như không tan...
    Đọc thêm
  • (2-CARBOXYETHYL)DIMETHYLSULFONIUM CHLORIDE CAS: 4337-33-1

    DMPT là chất dẫn dụ thức ăn thủy sinh thế hệ thứ tư hiệu quả nhất được phát hiện cho đến nay. Một số người dùng cụm từ "cá cắn đá" để mô tả sinh động tác dụng dẫn dụ thức ăn của nó – ngay cả khi nó được sơn lên đá, cá vẫn sẽ cắn. Ứng dụng điển hình nhất của DMPT là...
    Đọc thêm
  • N,N-Diethylhydro3710-84-7xylamine CAS:

    N,N-Diethylhydroxylamine CAS: 3710-84-7 Tính chất hóa học: Là chất lỏng trong suốt không màu. Có mùi amoniac. Dễ tan trong nước, tan trong etanol, ete, cloroform, benzen. Công dụng: 1. Là một monome vinyl, nó được sử dụng như một chất ức chế trùng hợp hiệu quả cho các olefin liên hợp. 2...
    Đọc thêm