-
o-Toluidine CAS: 95-53-4 Độ tinh khiết: 99% OT
O-toluidine là một hợp chất hữu cơ có phạm vi ứng dụng rộng rãi. Sau đây là những ứng dụng chính của nó: Ngành công nghiệp thuốc nhuộm: được sử dụng để điều chế thuốc nhuộm azo, thuốc nhuộm triphenylmethane, v.v., và cũng là chất trung gian trong sản xuất thuốc nhuộm, đóng vai trò quan trọng trong sản xuất nhiều loại thuốc nhuộm khác nhau như GBC gốc đỏ và các loại thuốc nhuộm gốc đỏ khác...Đọc thêm -
Diethanolamine CAS: 111-42-2 Độ tinh khiết: 99% DEA
Diethanolamine thường xuất hiện dưới dạng chất lỏng hoặc tinh thể trong suốt không màu ở nhiệt độ phòng và có mùi amoniac nhẹ. Cụ thể, điểm nóng chảy của diethanolamine là 28℃ và điểm sôi là 268,8℃. Nó có thể xuất hiện dưới dạng chất lỏng trong suốt không màu ở nhiệt độ phòng do...Đọc thêm -
p-Toluidine CAS: 106-49-0 độ tinh khiết: 99% PT
Dạng và tính chất cơ bản của p-toluidine: Dạng: p-toluidine là tinh thể dạng vảy không màu, bóng, hoặc chất rắn màu trắng đến vàng nhạt, và cũng có thể xuất hiện ở dạng màu nâu nhạt đến nâu đậm. Độ tan: Tan ít trong nước, nhưng tan trong nhiều loại dung môi như etanol, ete, benzen và hiđroxit...Đọc thêm -
m-Toluidine (MT) CAS: 108-44-1 Độ tinh khiết: 99%
3-Methylaniline tồn tại ở dạng chất lỏng dầu không màu. Sau đây là tóm tắt chi tiết về các dạng của 3-methylaniline: Dạng vật lý: 3-methylaniline có đặc điểm của một chất lỏng dầu không màu, và đôi khi là chất lỏng nhớt. Khi tiếp xúc với ánh sáng hoặc không khí, nó sẽ bị oxy hóa...Đọc thêm -
Aniline/CAS:62-53-3 là gì? Độ tinh khiết: ≥99,5
Anilin, còn được gọi là aniline, là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C6H7N. Nó là một chất lỏng dạng dầu không màu, tan khi đun nóng đến 370°C. Nó tan ít trong nước và dễ tan trong các dung môi hữu cơ như etanol và ete. Anilin là một trong những amin quan trọng nhất...Đọc thêm -
N-Methyl-2-pyrrolidone CAS: 872-50-4 Độ tinh khiết: 99% NMP
N-methylpyrrolidone (NMP) là một dung môi hữu cơ quan trọng với phạm vi ứng dụng rộng rãi, đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Sau đây là những ứng dụng chính của N-methylpyrrolidone: Lĩnh vực điện tử: NMP là một trong những dung môi quan trọng để sản xuất các thiết bị điện tử như...Đọc thêm -
N,N-Dimethyl-p-toluidine CAS: 99-97-8 Độ tinh khiết DMPT: ≥99%
N,N-dimethyl-p-toluidine là một chất lỏng dạng dầu không màu hoặc màu vàng nhạt, có mùi trứng thối. Điểm nóng chảy của nó là 130,31℃, điểm sôi là 211,5-212,5℃, khối lượng riêng ở nhiệt độ thường là 0,9287~0,9366g/mL, và chiết suất là 1,5360~1,5470, không tan trong nước, tan trong...Đọc thêm -
Ethyl N-acetyl-N-butyl-β-alaninate CAS:52304-36-6 BAAPE IR3535 độ tinh khiết: ≥99%
BAAPE đã được sử dụng ở châu Âu hơn 20 năm và được coi là chất chống côn trùng phổ rộng an toàn hơn và ít độc hại hơn so với DEET. Nghiên cứu đã xác nhận rằng DEET không có độc tính rõ rệt khi nuốt phải qua đường tiêu hóa, hít phải qua đường hô hấp hoặc sử dụng trên da, và có thể được sử dụng...Đọc thêm -
Monoethanolamine CAS 141-43-5 Độ tinh khiết MEA: ≥99%
Tính chất vật lý và hóa học Ethanolamine còn được gọi là “aminoethanol”. Công thức hóa học HOCH2CH2NH2. Khối lượng phân tử 61,08. Chất lỏng nhớt không màu. Dễ hút ẩm và có mùi amoniac. Tỷ trọng riêng 1,0117 (25/4℃). Điểm nóng chảy 10,3℃. Điểm sôi 170,8℃. Khúc xạ...Đọc thêm -
2,2′-(P-TOLYLIMINO)DIETHANOL CAS:3077-12-1 Độ tinh khiết: 99% NDPT
N,N-dihydroxyethyl-p-methylaniline có thể tồn tại ở dạng chất rắn không màu đến vàng nhạt hoặc chất lỏng màu vàng nhạt. Cụ thể, có một số khác biệt trong mô tả về hình dạng của hợp chất này, có thể là do các trạng thái vật lý hoặc quy trình điều chế khác nhau. Một số nguồn...Đọc thêm -
2-Chlorobenzotrifluoride CAS: 88-16-4 Độ tinh khiết: ≥99%
Tính chất hóa học của 2-Chlorobenzotrifluoride: Sản phẩm này là chất lỏng không màu, không tan trong nước. Công dụng: Được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp các loại thuốc, thuốc trừ sâu, thuốc nhuộm có chứa flo, v.v. Phương pháp sản xuất: Phương pháp điều chế là thêm o-chlorotoluene vào bình phản ứng,...Đọc thêm -
3-Nitrotoluene CAS:99-08-1 Độ tinh khiết: 99%
M-nitrotoluene tồn tại ở dạng chất lỏng hoặc tinh thể màu vàng, và đôi khi được mô tả là chất lỏng dạng dầu màu vàng nhạt có mùi nitrobenzen. Mô tả này có thể thay đổi tùy thuộc vào độ tinh khiết, điều kiện bảo quản hoặc góc nhìn của m-nitrotoluene, nhưng nhìn chung, nó tồn tại ở dạng lỏng...Đọc thêm




